incommutabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Luật học, Pháp lý) Tính không thể tước đoạt: Tính chất của một quyền lợi, tài sản hoặc địa vị mà không thể bị lấy đi hoặc hủy bỏ bởi một hành động pháp lý.
- (Luật học, Pháp lý) Tính không thể đổi chủ: Tính chất của một tài sản hoặc quyền lợi không thể được chuyển nhượng, chuyển giao hoặc thay đổi chủ sở hữu cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'incommutabilité de la fonction présidentielle est garantie par la constitution. (Tính không thể tước đoạt của chức vụ tổng thống được hiến pháp đảm bảo.)
- L'incommutabilité de ce bien foncier empêche sa vente. (Tính không thể đổi chủ của bất động sản này ngăn cản việc bán nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Principe d'incommutabilité": Nguyên tắc không thể chuyển nhượng.
- Le principe d'incommutabilité s'applique aux droits de la personnalité. (Nguyên tắc không thể chuyển nhượng được áp dụng cho các quyền nhân thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Incommutable (tính từ): Không thể tước đoạt, không thể chuyển nhượng.
- Un droit incommutable. (Một quyền không thể tước đoạt.)
Từ đồng nghĩa
- Indisponibilité (danh từ giống cái): Tính không thể định đoạt, tính không thể sử dụng tự do (trong pháp lý).
- Intransmissibilité (danh từ giống cái): Tính không thể chuyển giao.
Từ trái nghĩa
- Commutabilité (danh từ giống cái): Tính có thể thay thế, tính có thể chuyển đổi.
- Aliénabilité (danh từ giống cái): Tính có thể chuyển nhượng.
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) tính không thể tước đoạt
- tính không thể đổi chủ