incompactness

/,inkəm'pæktnis/
Học thuật
Thân thiện
incompactness

The sandcastle crumbled due to its incompactness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính lỏng, tính không rắn chắc: Trạng thái của một vật chất không sự gắn kết chặt chẽ, dễ dàng bị tách rời hoặc thay đổi hình dạng.
    • Tính không kết lại thành khối: Đặc tính của các phần tử không liên kết với nhau để tạo thành một thể thống nhất, đặc hoặc rắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The incompactness of the soil made it unsuitable for building foundations. (Tính không rắn chắc của đất khiến không phù hợp để làm móng xây dựng.)
    • The incompactness of the powder means it will not hold a shape. (Tính không kết khối của bột có nghĩa sẽ không giữ được hình dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incompactness of structure": Sự lỏng lẻo trong cấu trúc.
    • The incompactness of the argument's structure weakened its overall impact. (Sự lỏng lẻo trong cấu trúc lập luận đã làm giảm sức thuyết phục tổng thể của .)
Biến thể từ gần giống
  • Incompact (tính từ): lỏng lẻo, không rắn chắc, không kết khối.
    • The material has an incompact texture. (Chất liệu kết cấu lỏng lẻo.)
Từ đồng nghĩa
  • Looseness: sự lỏng lẻo.
  • Friability: tính dễ vỡ vụn.
  • Disintegration: sự phân , sự tan rã.
Từ trái nghĩa
  • Compactness: tính chắc chắn, tính đặc.
  • Solidity: độ rắn chắc.
  • Density: mật độ, độ đặc.
incompactness

The sandcastle crumbled due to its incompactness.

danh từ
  1. tính lỏng, tính không rắn chắc; tính không kết lại thành khối