incomparablement

Học thuật
Thân thiện
incomparablement

L'océan est incomparablement plus vaste que ce lac.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Vô cùng, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao của một tính từ hoặc một trạng từ khác, biểu thị sự vượt trội đến mức không thể so sánh được.
    • Vô song, không sánh bằng: Nhấn mạnh vào phẩm chất đặc biệt, duy nhất, không cái gì tương đương.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ce paysage est incomparablement beau. (Phong cảnh này đẹp vô cùng.)
    • La nouvelle méthode est incomparablement plus efficace. (Phương pháp mới hiệu quả hơn vô cùng.)
    • Elle chante incomparablement mieux que les autres. ( ấy hát hay hơn những người khác không sánh bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incomparablement plus/moins/meilleur/pire...": vô cùng hơn/kém/tốt hơn/tệ hơn...
    • Les résultats sont incomparablement supérieurs à nos attentes. (Kết quả vượt trội vô cùng so với mong đợi của chúng tôi.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để tạo sự nhấn mạnh mạnh mẽ.
Biến thể từ gần giống
  • Incomparable (adj): không thể so sánh được, vô song.
    • un talent incomparable (một tài năng vô song)
  • Comparer (v): so sánh.
  • Comparable (adj): có thể so sánh được.
Từ đồng nghĩa
  • Extrêmement: cực kỳ.
  • Immensément: vô cùng, mênh mông.
  • Infiniment: vô hạn, vô cùng.
  • Sans comparaison: không thể so sánh.
Từ trái nghĩa
  • Légèrement: nhẹ, một chút.
  • Modérément: ở mức độ vừa phải.
  • Comparablement: một cách có thể so sánh được.
incomparablement

L'océan est incomparablement plus vaste que ce lac.

phó từ
  1. vô song, vô cùng
    • Incomparablement plus grand
      vô cùng lớn hơn