incompletion

/,inkəm'pli:ʃn/ Cách viết khác : (incompleteness) /,inkəm'pli:tnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng thiếu, tình trạng chưa đầy đủ: Trạng thái của một thứ đó bị thiếu sót, không đầy đủ các phần cần thiết.
    • Tình trạng chưa hoàn thành, tình trạng chưa làm xong: Trạng thái của một công việc, dự án, hoặc đối tượng chưa được kết thúc hoặc hoàn thiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The report was returned due to its incompletion. (Báo cáo bị trả lại tình trạng chưa hoàn thành của .)
    • There is a sense of incompletion about the building's design. ( một cảm giác về sự thiếu đầy đủ trong thiết kế của tòa nhà.)
    • The incompletion of the project caused significant delays. (Tình trạng chưa hoàn thành của dự án đã gây ra những sự chậm trễ đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A feeling of incompletion": Một cảm giác về sự chưa trọn vẹn, thường dùng để mô tả cảm xúc.

    • After the abrupt ending of the novel, I was left with a feeling of incompletion. (Sau cái kết đột ngột của cuốn tiểu thuyết, tôi bị bỏ lại với một cảm giác về sự chưa trọn vẹn.)
  • "Incompletion rate": Tỷ lệ chưa hoàn thành, thường dùng trong thống hoặc đánh giá.

    • The incompletion rate for online courses is often high. (Tỷ lệ chưa hoàn thành cho các khóa học trực tuyến thường cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Incomplete (tính từ): chưa hoàn thành, chưa đầy đủ.

    • This is an incomplete list. (Đây một danh sách chưa đầy đủ.)
  • Incompleteness (danh từ): tình trạng chưa hoàn thiện, chưa đầy đủ (nghĩa tương tự như "incompletion").

    • He was troubled by the incompleteness of the data. (Anh ấy bị phiền muộn bởi sự chưa đầy đủ của dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfinishedness: tình trạng chưa xong.
  • Deficiency: sự thiếu hụt.
  • Shortcoming: sự thiếu sót.
Từ trái nghĩa
  • Completion: sự hoàn thành.
  • Wholeness: sự trọn vẹn, đầy đủ.
  • Perfection: sự hoàn hảo.
danh từ
  1. tình trạng thiếu, tình trạng chưa đầy đủ
  2. tình trạng chưa hoàn thành, tình trạng chưa làm xong