incompliable

/,inkəm'plaiənt/ Cách viết khác : (incompliable) /,inkəm'plaiəbl/
Học thuật
Thân thiện
incompliable

A child is being incompliable about eating his vegetables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chiều, không phục tùng mệnh lệnh: Chỉ tính chất không sẵn lòng tuân theo, không dễ bảo, hoặc từ chối phục tùng một mệnh lệnh, quy tắc hoặc yêu cầu nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new regulations were met with incompliable attitudes from the staff. (Các quy định mới đã gặp phải thái độ không chiều từ phía nhân viên.)
    • He is an incompliable person who rarely follows instructions. (Anh ta một người không phục tùng mệnh lệnh, hiếm khi làm theo chỉ dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prove incompliable": tỏ ra không chịu tuân thủ.
    • The data proved incompliable with the proposed model. (Dữ liệu tỏ ra không chịu tuân thủ với mô hình được đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Incompliance (danh từ): sự không tuân thủ, sự không phục tùng.

    • His incompliance with the rules led to a penalty. (Sự không tuân thủ quy tắc của anh ta đã dẫn đến một hình phạt.)
  • Incompliant (tính từ): không tuân thủ, không phục tùng (cùng nghĩa cách dùng tương tự "incompliable").

Từ đồng nghĩa
  • Disobedient: không vâng lời, không tuân lệnh.
  • Intractable: khó bảo, cứng đầu, khó điều khiển.
  • Recalcitrant: ngoan cố, cứng đầu, chống đối.
Từ trái nghĩa
  • Compliant: dễ bảo, tuân thủ.
  • Obedient: vâng lời, phục tùng.
  • Tractable: dễ bảo, dễ điều khiển.
incompliable

A child is being incompliable about eating his vegetables.

tính từ
  1. không chiều, không phục tùng mệnh lệnh