incompliant

/,inkəm'plaiənt/ Cách viết khác : (incompliable) /,inkəm'plaiəbl/
Học thuật
Thân thiện
incompliant

The child was being incompliant and refused to put on his coat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chiều theo, không tuân theo: Chỉ tính chất không sẵn sàng vâng lời, không chịu phục tùng một mệnh lệnh, quy tắc hoặc yêu cầu nào đó.
    • Cứng đầu, bướng bỉnh: Miêu tả một người thái độ khó bảo, không dễ dàng chấp nhận sự chỉ dẫn hoặc kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The incompliant child refused to go to bed. (Đứa trẻ bướng bỉnh từ chối đi ngủ.)
    • He was fired for being incompliant with the company's safety regulations. (Anh ta bị sa thải không tuân thủ các quy định an toàn của công ty.)
    • An incompliant attitude can cause problems in a team. (Một thái độ không phục tùng có thể gây ra vấn đề trong một nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be incompliant with something": không tuân thủ, không tuân theo một điều đó cụ thể (như luật lệ, quy định).
    • The factory was fined for being incompliant with environmental standards. (Nhà máy bị phạt không tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Incompliance (danh từ): sự không tuân thủ, sự bất tuân.

    • His incompliance led to serious consequences. (Sự bất tuân của anh ta dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
  • Noncompliant (tính từ): không tuân thủ (nghĩa tương tự, phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh).

    • Noncompliant patients may not recover as quickly. (Những bệnh nhân không tuân thủ có thể không hồi phục nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disobedient: không vâng lời, bất phục tùng.
  • Defiant: thách thức, bất chấp.
  • Recalcitrant: ngoan cố, cứng đầu cứng cổ.
Từ trái nghĩa
  • Compliant: dễ bảo, tuân thủ.
  • Obedient: vâng lời, phục tùng.
  • Submissive: dễ phục tùng, dễ khuất phục.
Lưu ý sử dụng
  • "Incompliant" một từ tương đối trang trọng, thường được dùng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc để chỉ sự vi phạm các quy tắc, luật lệ.
  • Trong hội thoại hàng ngày, các từ như "stubborn" (bướng bỉnh) hoặc "disobedient" có thể phổ biến hơn khi nói về con người.
incompliant

The child was being incompliant and refused to put on his coat.

tính từ
  1. không chiều, không phục tùng mệnh lệnh