incomplètement

Học thuật
Thân thiện
incomplètement

Il a rempli le formulaire incomplètement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Không đầy đủ, chưa hoàn toàn, dở dang: Dùng để diễn tả một hành động, trạng thái, hoặc quá trình chưa được thực hiện đến mức hoàn chỉnh, còn thiếu sót hoặc chưa kết thúc trọn vẹn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu incomplètement à la question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách không đầy đủ.)
    • Le formulaire est incomplètement rempli. (Mẫu đơn được điền một cách dở dang / chưa hoàn toàn.)
    • Le projet est incomplètement financé. (Dự án được tài trợ một cách chưa đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incomplètement documenté": được ghi chép/tài liệu hóa một cách không đầy đủ.

    • Ce cas historique est incomplètement documenté. (Trường hợp lịch sử này được ghi chép một cách không đầy đủ.)
  • "incomplètement compris": được hiểu một cách chưa trọn vẹn.

    • Ce phénomène scientifique est encore incomplètement compris. (Hiện tượng khoa học này vẫn được hiểu một cách chưa hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Incomplet, -ète (tính từ): không đầy đủ, chưa hoàn tất.

    • Une liste incomplète. (Một danh sách không đầy đủ.)
    • Des informations incomplètes. (Những thông tin chưa đầy đủ.)
  • Incomplétude (danh từ): tính chất không đầy đủ, sự dở dang.

    • L'incomplétude des données. (Sự không đầy đủ của dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Partiellement: một phần, không hoàn toàn.
  • Imparfaitement: một cách không hoàn hảo, thiếu sót.
Từ trái nghĩa
  • Complètement: hoàn toàn, đầy đủ.
  • Totalement: toàn bộ, hoàn toàn.
  • Entièrement: trọn vẹn, hoàn toàn.
incomplètement

Il a rempli le formulaire incomplètement.

phó từ
  1. không đầy đủ, chưa hoàn toàn, dở dang
    • Il est incomplètement guéri
      anh ta chưa khỏi bệnh hoàn toàn

Từ trái nghĩa