incompréhensif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thấu tình, không thông cảm: Chỉ thái độ hoặc tính cách của một người không có khả năng hoặc không muốn hiểu, tha thứ hoặc cảm thông với cảm xúc, lý do hoặc hoàn cảnh của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son père est très incompréhensif face à ses choix de carrière. (Cha của anh ấy rất không thông cảm trước những lựa chọn nghề nghiệp của anh.)
- Une réaction incompréhensive peut blesser profondément. (Một phản ứng không thấu tình có thể làm tổn thương sâu sắc.)
- Il a été jugé incompréhensif en refusant toute explication. (Anh ta bị đánh giá là không thông cảm khi từ chối mọi lời giải thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se montrer incompréhensif": Tỏ ra không thông cảm.
- Le directeur s'est montré incompréhensif envers les difficultés familiales de son employé. (Giám đốc đã tỏ ra không thông cảm với những khó khăn gia đình của nhân viên mình.)
"Reste incompréhensif": Vẫn không hiểu, vẫn không thông cảm (nhấn mạnh trạng thái kéo dài).
- Malgré mes excuses, il reste incompréhensif. (Bất chấp lời xin lỗi của tôi, anh ấy vẫn không thông cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Incompréhensible (adj): Không thể hiểu được (dùng cho sự vật, sự việc khó hiểu, không rõ ràng).
- Ses motivations sont incompréhensibles. (Động cơ của anh ta không thể hiểu được.)
Incompréhension (n): Sự không hiểu, sự thiếu thông cảm.
- Regarder avec incompréhension. (Nhìn với sự không hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Intolérant: Không khoan dung, cố chấp.
- Insensible: Vô tình, thờ ơ.
- Dur: Cứng rắn, khắc nghiệt (trong cách đối xử).
Từ trái nghĩa
- Compréhensif: Thông cảm, thấu hiểu.
- Indulgent: Khoan dung, rộng lượng.
- Tolérant: Khoan dung, độ lượng.
tính từ
- không thấu tình, không thông cảm
- Un esprit incompréhensifmột đầu óc không thông cảm