incompréhension

Học thuật
Thân thiện
incompréhension

Le poète ressent une profonde incompréhension de la part du public.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không hiểu, sự không thấu hiểu: Trạng thái không hiểu, không nắm bắt được ý nghĩa, lý do hoặc cảm xúc của một điều đó hoặc của ai đó.
    • Sự không chấp nhận, sự không đồng tình: Thái độ từ chối hiểu hoặc chấp nhận một quan điểm, hành động khác biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son regard était plein d'incompréhension. (Ánh mắt của anh ấy đầy vẻ không hiểu.)
    • L'incompréhension entre les deux cultures peut créer des conflits. (Sự không thấu hiểu giữa hai nền văn hóa có thể tạo ra xung đột.)
    • Je constate une incompréhension totale de ma position. (Tôi nhận thấy một sự không hiểu hoàn toàn về lập trường của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "regard d'incompréhension": cái nhìn không hiểu, ánh mắt ngơ ngác.

    • Il me jeta un regard d'incompréhension. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn không hiểu.)
  • "être plongé dans l'incompréhension": rơi vào tình trạng không hiểu, hoàn toàn bối rối.

    • Devant ces explications confuses, nous étions plongés dans l'incompréhension. (Trước những lời giải thích rối rắm đó, chúng tôi rơi vào tình trạng không hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Incompréhensible (adj): không thể hiểu được, khó hiểu.

    • Ses actes sont incompréhensibles. (Hành động của anh ta thật khó hiểu.)
  • Incompréhensif, incompréhensive (adj): thiếu sự thông cảm, không chịu hiểu.

    • Un père incompréhensif. (Một người cha không chịu hiểu con.)
Từ đồng nghĩa
  • Méconnaissance: sự không biết, sự hiểu sai.
  • Inintelligence: sự không hiểu, sự thiếu thông minh (trong việc nắm bắt vấn đề).
  • Malentendu: hiểu lầm (thường cụ thể hơn).
Từ trái nghĩa
  • Compréhension: sự hiểu biết, sự thấu hiểu.
  • Intelligence: sự thông hiểu, trí thông minh (trong việc nắm bắt).
  • Empathie: sự đồng cảm.
Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans l'incompréhension: trở nên không thể hiểu nổi, rơi vào vòng bí hiểm.
    • Ses théories tombent dans l'incompréhension. (Cácthuyết của ông ta trở nên không thể hiểu nổi.)
incompréhension

Le poète ressent une profonde incompréhension de la part du public.

danh từ giống cái
  1. sự không thấu hiểu
    • Poète qui souffre de l'incompréhension du public
      nhà thơ không được quần chúng thấu hiểu