incomprehensiveness
/in,kɔmpri'hensivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không toàn diện, không bao quát: Trạng thái hoặc đặc điểm của một cái gì đó không bao gồm tất cả các phần, chi tiết hoặc khía cạnh cần thiết; sự thiếu sót về phạm vi bao phủ.
- Tính chất khó hiểu, sự không dễ nắm bắt: Trạng thái của một cái gì đó rất khó để hiểu hoặc tiếp thu đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The report's incomprehensiveness made it useless for decision-making. (Tính chất không toàn diện của báo cáo khiến nó trở nên vô ích cho việc ra quyết định.)
- The incomprehensiveness of the ancient text puzzled scholars for centuries. (Tính chất khó hiểu của văn bản cổ đã làm các học giả bối rối trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Incomprehensiveness of scope": Sự thiếu sót về phạm vi bao quát.
- The project failed due to the incomprehensiveness of its initial scope. (Dự án thất bại do sự thiếu sót về phạm vi bao quát ban đầu của nó.)
"Sheer incomprehensiveness": Sự khó hiểu hoàn toàn, sự không thể hiểu nổi.
- The sheer incomprehensiveness of the theory made it inaccessible to the public. (Sự khó hiểu hoàn toàn của lý thuyết khiến công chúng không thể tiếp cận được.)
Biến thể và từ gần giống
Incomprehensible (adj): không thể hiểu được, khó hiểu.
- His explanation was completely incomprehensible. (Lời giải thích của anh ta hoàn toàn không thể hiểu được.)
Comprehensiveness (n): tính toàn diện, tính bao quát (từ trái nghĩa).
- We appreciate the comprehensiveness of your analysis. (Chúng tôi đánh giá cao tính toàn diện trong phân tích của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Incompleteness: sự không đầy đủ, sự thiếu sót (về phạm vi).
- Unintelligibility: tính khó hiểu, tính không rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incomprehensiveness")
danh từ
- sự không bao hàm
- sự chậm hiểu, sự hiểu kém, sự hiểu ít