inconcevablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khó quan niệm được, một cách không thể tưởng tượng được: Dùng để miêu tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái diễn ra ở mức độ vô cùng khó tin, vượt xa khả năng hình dung thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- L'équipe a été inconcevablement chanceuse pour gagner ce match. (Đội bóng đã may mắn một cách khó tin để thắng trận đấu đó.)
- Il est inconcevablement naïf de croire cette histoire. (Anh ta ngây thơ đến mức không thể tưởng tượng được khi tin vào câu chuyện đó.)
- Le paysage était inconcevablement beau. (Phong cảnh đẹp đến mức khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nhấn mạnh sự phi lý hoặc vô lý: Thường dùng để nhấn mạnh tính chất phi thường, gần như không thể xảy ra hoặc không hợp lý của một sự việc.
- Son raisonnement est inconcevablement compliqué. (Lập luận của anh ta phức tạp một cách phi lý.)
- Trong văn phong trang trọng hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc văn học hơn là trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Inconcevable (tính từ): không thể tưởng tượng được, khó quan niệm được.
- Une idée inconcevable. (Một ý tưởng không thể tưởng tượng được.)
- Inimaginablement (phó từ): một cách không thể tưởng tượng được (gần nghĩa).
- C'est inimaginablement difficile. (Điều đó khó một cách không tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Incroyablement: một cách khó tin, không thể tin được.
- Invraisemblablement: một cách không thể tin được, phi thường.
- Étrangement: một cách kỳ lạ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Từ trái nghĩa
- Normalement: một cách bình thường.
- Logiquement: một cách hợp lý.
- Prévisiblement: một cách có thể dự đoán được.
phó từ
- khó quan niệm được, không thể tưởng tượng được