inconcevablement

Học thuật
Thân thiện
inconcevablement

L'océan est inconcevablement vaste.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khó quan niệm được, một cách không thể tưởng tượng được: Dùng để miêu tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái diễn ra ở mức độ vô cùng khó tin, vượt xa khả năng hình dung thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • L'équipe a été inconcevablement chanceuse pour gagner ce match. (Đội bóng đã may mắn một cách khó tin để thắng trận đấu đó.)
    • Il est inconcevablement naïf de croire cette histoire. (Anh ta ngây thơ đến mức không thể tưởng tượng được khi tin vào câu chuyện đó.)
    • Le paysage était inconcevablement beau. (Phong cảnh đẹp đến mức khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nhấn mạnh sự phi lý hoặc : Thường dùng để nhấn mạnh tính chất phi thường, gần như không thể xảy ra hoặc không hợpcủa một sự việc.
    • Son raisonnement est inconcevablement compliqué. (Lập luận của anh ta phức tạp một cách phi lý.)
  • Trong văn phong trang trọng hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc văn học hơn là trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Inconcevable (tính từ): không thể tưởng tượng được, khó quan niệm được.
    • Une idée inconcevable. (Một ý tưởng không thể tưởng tượng được.)
  • Inimaginablement (phó từ): một cách không thể tưởng tượng được (gần nghĩa).
    • C'est inimaginablement difficile. (Điều đó khó một cách không tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Incroyablement: một cách khó tin, không thể tin được.
  • Invraisemblablement: một cách không thể tin được, phi thường.
  • Étrangement: một cách kỳ lạ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Từ trái nghĩa
  • Normalement: một cách bình thường.
  • Logiquement: một cách hợp lý.
  • Prévisiblement: một cách có thể dự đoán được.
inconcevablement

L'océan est inconcevablement vaste.

phó từ
  1. khó quan niệm được, không thể tưởng tượng được