inconclusively

inconclusively

The meeting ended inconclusively.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không kết luận, không quyết định, không đưa ra kết quả rõ ràng: "inconclusively" mô tả cách thức một hành động, sự kiện hoặc cuộc thảo luận kết thúc không đạt được kết luận chắc chắn, không bằng chứng thuyết phục hoặc không giải quyết được vấn đề.

dụ sử dụng
  • (Cuộc họp kết thúc một cách không đi đến kết luận, không thỏa thuận nào đạt được.)
  • (Nhà khoa học trình bày dữ liệu một cách không kết luận, để lại giả thuyết chưa được chứng minh.)
  • (Phiên tòa kết thúc một cách không quyết định, bồi thẩm đoàn không thể đưa ra phán quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to end inconclusively": kết thúc không rõ ràng.
    • The debate ended inconclusively, with both sides claiming victory. (Cuộc tranh luận kết thúc một cách không đi đến kết luận, với cả hai bên đều tuyên bố chiến thắng.)
  • "to speak inconclusively": nói một cách lấp lửng, không dứt khoát.
    • He spoke inconclusively, avoiding a direct answer to the question. (Anh ấy nói một cách không dứt khoát, tránh trả lời trực tiếp câu hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconclusive (tính từ): không kết luận, không quyết định.
    • The evidence was inconclusive, so the case was dismissed. (Bằng chứng không kết luận được, vậy vụ án bị bác bỏ.)
  • Inconclusiveness (danh từ): tính chất không kết luận, sự mơ hồ.
    • The inconclusiveness of the report frustrated the committee. (Tính không kết luận của báo cáo khiến ủy ban thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambiguously: một cách mơ hồ, không rõ ràng.
  • Indecisively: một cách do dự, không quyết đoán.
  • Open-endedly: một cách kết thúc mở, không kết luận.
Từ trái nghĩa
  • Conclusively: một cách kết luận, dứt khoát.
  • Decisively: một cách quyết đoán, rõ ràng.
  • Definitively: một cách dứt khoát, chắc chắn.

Từ có nhắc đến "inconclusively"