incondite

/in'kɔndit/
Học thuật
Thân thiện
incondite

The novel's incondite prose made it difficult to read.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xây dựng kém, cấu trúc kém: Dùng để mô tả một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc diễn văn cấu trúc lộn xộn, thiếu tổ chức chặt chẽ mạch lạc.
    • Không trau chuốt, thô: Chỉ một cách diễn đạt, văn phong hoặc phong cách thô ráp, thiếu sự tinh tế, trau chuốt tinh luyện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The critic dismissed the novel as an incondite piece of work. (Nhà phê bình bác bỏ cuốn tiểu thuyết như một tác phẩm được xây dựng kém.)
    • His early speeches were often incondite, lacking the polish of his later years. (Những bài phát biểu đầu tiên của ông thường thô ráp, thiếu sự trau chuốt so với những năm sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incondite prose": văn xuôi thô, kém trau chuốt.

    • The manuscript was rejected for its incondite prose. (Bản thảo bị từ chối lối văn xuôi thô ráp của .)
  • "an incondite mass of ideas": một khối ý tưởng hỗn độn, thiếu tổ chức.

    • The first draft was just an incondite mass of ideas. (Bản nháp đầu tiên chỉ một mớ ý tưởng hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconditely (trạng từ): một cách thô ráp, thiếu trau chuốt.
    • The essay was written inconditely. (Bài luận được viết một cách thô ráp.)
Từ đồng nghĩa
  • Crude: thô, thô thiển.
  • Unpolished: không được mài giũa, không trau chuốt.
  • Unrefined: không tinh luyện, thô.
  • Disorganized: thiếu tổ chức, lộn xộn.
Từ trái nghĩa
  • Polished: trau chuốt, mài giũa.
  • Refined: tinh tế, tinh luyện.
  • Eloquent: hùng hồn, lưu loát.
  • Well-structured: cấu trúc tốt.
incondite

The novel's incondite prose made it difficult to read.

tính từ
  1. xây dựng kém (tác phẩm văn học)
  2. không trau chuốc, thô