inconditionnellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Không điều kiện: Một cách hoàn toàn, tuyệt đối, không đòi hỏi bất kỳ điều kiện hay sự đáp lại nào.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Je t'aime inconditionnellement. (Tôi yêu em không điều kiện.)
- Il a soutenu sa décision inconditionnellement. (Anh ấy đã ủng hộ quyết định của cô ấy một cách vô điều kiện.)
- Nous devons obéir inconditionnellement à cette règle. (Chúng ta phải tuân thủ quy tắc này một cách vô điều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'engager inconditionnellement": cam kết một cách vô điều kiện.
- Le pays s'est engagé inconditionnellement à respecter le traité. (Đất nước đã cam kết tôn trọng hiệp ước một cách vô điều kiện.)
- "accepter inconditionnellement": chấp nhận một cách vô điều kiện.
- Elle a accepté inconditionnellement ses excuses. (Cô ấy đã chấp nhận lời xin lỗi của anh ta một cách vô điều kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Inconditionnel, -elle (tính từ): vô điều kiện.
- un amour inconditionnel (một tình yêu vô điều kiện)
- un soutien inconditionnel (sự ủng hộ vô điều kiện)
Từ đồng nghĩa
- Absolument: tuyệt đối.
- Totalement: hoàn toàn.
- Sans réserve: không dè dặt, không giữ lại.
Từ trái nghĩa
- Conditionnellement: có điều kiện.
- Partiellement: một phần.
phó từ
- không điều kiện
- Soutenir quelqu'un inconditionnellementủng hộ ai không điều kiện