inconduite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phẩm hạnh xấu, hạnh kiểm xấu: Chỉ hành vi, cách cư xử không đúng mực, thiếu đạo đức hoặc vi phạm các chuẩn mực xã hội thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son licenciement est dû à son inconduite au travail. (Việc anh ta bị sa thải là do hạnh kiểm xấu tại nơi làm việc.)
- L'inconduite d'un fonctionnaire peut entraîner des sanctions disciplinaires. (Phẩm hạnh xấu của một công chức có thể dẫn đến các hình thức kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inconduite notoire": hạnh kiểm xấu rõ ràng, đã được công nhận.
- Le juge a prononcé la déchéance parentale pour inconduite notoire. (Thẩm phán đã tuyên bố tước quyền cha mẹ vì hạnh kiểm xấu rõ ràng.)
"inconduite professionnelle": hạnh kiểm xấu trong nghề nghiệp, hành vi phi chuyên nghiệp.
- Le médecin a été accusé d'inconduite professionnelle. (Vị bác sĩ đã bị buộc tội có hạnh kiểm xấu trong nghề nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Conduite (n.f): Hạnh kiểm, cách cư xử (nghĩa trung tính hoặc tích cực, trái nghĩa với "inconduite").
- Il a reçu des éloges pour sa bonne conduite. (Anh ấy nhận được lời khen ngợi vì hạnh kiểm tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Mauvaise conduite: Hạnh kiểm xấu, cách cư xử tồi.
- Comportement répréhensible: Hành vi đáng chê trách.
- Indélicatesse: Sự thiếu liêm khiết, sự bất lương (thường trong bối cảnh tài chính, đạo đức nghề nghiệp).
Từ trái nghĩa
- Bonne conduite: Hạnh kiểm tốt.
- Probité: Tính liêm khiết, ngay thẳng.
- Intégrité: Sự chính trực.
danh từ giống cái
- phẩm hạnh xấu, hạnh kiểm xấu