inconfortablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thiếu tiện nghi, không thoải mái: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện trong điều kiện không thoải mái, không thuận tiện hoặc gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il dormait inconfortablement sur le sol dur. (Anh ấy ngủ một cách thiếu tiện nghi trên nền cứng.)
- Elle était assise inconfortablement sur une chaise trop petite. (Cô ấy ngồi một cách không thoải mái trên một chiếc ghế quá nhỏ.)
- Nous avons voyagé inconfortablement dans un bus surchargé. (Chúng tôi đã di chuyển một cách thiếu tiện nghi trên một chiếc xe buýt quá đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'installer inconfortablement": Tự đặt mình vào một vị trí một cách không thoải mái.
- Il s'est installé inconfortablement dans le canapé pour regarder le film. (Anh ấy đã ngồi xuống một cách không thoải mái trên ghế sofa để xem phim.)
"Être logé inconfortablement": Ở tạm một nơi trong điều kiện không thuận tiện.
- Les réfugiés étaient logés inconfortablement dans des tentes. (Những người tị nạn được ở tạm một cách thiếu tiện nghi trong các lều.)
Biến thể và từ gần giống
Inconfortable (tính từ): Thiếu tiện nghi, không thoải mái.
- Un siège inconfortable (Một chiếc ghế không thoải mái)
Confortablement (phó từ): Một cách tiện nghi, thoải mái (từ trái nghĩa).
- S'asseoir confortablement (Ngồi một cách thoải mái)
Từ đồng nghĩa
- Péniblement: Một cách khó nhọc, vất vả (nhấn mạnh sự cực nhọc).
- Malaisément: Một cách khó khăn, không dễ dàng (nhấn mạnh sự bất tiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho phó từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp phó từ "inconfortablement")