incongelable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể đông lại, không thể đông đặc: Mô tả tính chất của một chất lỏng không thể chuyển sang thể rắn (đông lại) ngay cả khi nhiệt độ giảm xuống rất thấp. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'antigel est une substance incongelable. (Chất chống đông là một chất không thể đông lại.)
- Cette solution reste incongelable jusqu'à -50°C. (Dung dịch này vẫn không đông đặc cho đến nhiệt độ -50°C.)
- Ils ont développé un liquide de frein incongelable pour l'hiver. (Họ đã phát triển một loại dầu phanh không đông cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "propriété incongelable": tính chất không đông đặc.
- L'ajout d'alcool confère au mélange une propriété incongelable. (Việc thêm rượu mang lại cho hỗn hợp một tính chất không đông đặc.)
- "liquide incongelable": chất lỏng không đông.
- Pour les expéditions polaires, il faut utiliser des liquides incongelables. (Đối với các chuyến thám hiểm vùng cực, cần phải sử dụng các chất lỏng không đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Congelable (adj): có thể đông lại, có thể làm đông.
- La plupart des jus de fruits sont congelables. (Hầu hết các loại nước ép trái cây đều có thể làm đông.)
- Congélation (n): sự đông lại, sự làm đông.
- La congélation permet de conserver les aliments. (Việc làm đông cho phép bảo quản thực phẩm.)
- Incongélabilité (n): tính không thể đông lại.
- L'incongélabilité de ce produit est son principal avantage. (Tính không đông của sản phẩm này là ưu điểm chính của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Infigeable: không thể đông cứng (ít phổ biến hơn).
- Résistant au gel: chống đông, chịu được sự đông giá.
Từ trái nghĩa
- Congelable: có thể đông lại.
- Gelable: có thể đông lại.
tính từ
- không thể đông lại