incongruence
/in'kɔɳgruəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không thích hợp, sự không phù hợp: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không hài hòa, không ăn khớp hoặc mâu thuẫn với nhau trong một tình huống, bối cảnh hoặc tổng thể.
- Sự thiếu nhất quán: Sự không đồng nhất hoặc không tương thích giữa các yếu tố, ý tưởng, hành vi hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a clear incongruence between his words and his actions. (Có một sự không phù hợp rõ ràng giữa lời nói và hành động của anh ta.)
- The incongruence of the modern furniture in the ancient castle was striking. (Sự không thích hợp của đồ nội thất hiện đại trong lâu đài cổ thật nổi bật.)
- The therapist noted an incongruence in the patient's expressed emotions. (Nhà trị liệu ghi nhận một sự thiếu nhất quán trong cảm xúc được biểu lộ của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tâm lý học: Trong liệu pháp tâm lý, đặc biệt là liệu pháp lấy con người làm trung tâm của Carl Rogers, "incongruence" chỉ sự không khớp giữa "cái tôi thực tế" (self-concept) và trải nghiệm thực tế của một người, dẫn đến sự căng thẳng tâm lý.
- A state of incongruence can lead to anxiety and defensiveness. (Một trạng thái không nhất quán có thể dẫn đến lo âu và sự phòng thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Incongruent (tính từ): không thích hợp, không phù hợp, không ăn khớp.
- His behavior was incongruent with the solemn occasion. (Hành vi của anh ấy không phù hợp với dịp trang trọng đó.)
- Incongruousness (danh từ): (như) incongruence, sự không thích hợp.
- Congruence (danh từ): nghĩa trái ngược - sự phù hợp, sự tương thích, sự nhất quán.
Từ đồng nghĩa
- Inconsistency: sự không nhất quán, sự mâu thuẫn.
- Discrepancy: sự khác biệt, sự chênh lệch.
- Incompatibility: sự không tương thích.
- Dissonance: sự không hài hòa (thường dùng về âm thanh hoặc ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ "incongruent").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "incongruence").
danh từ
- sự không thích hợp, sự không phù hợp
- (như) incongruousness