incongruence
/in'kɔɳgruəns/
Học thuậtThân thiện
L'incongruence des sutures crâniennes peut être observée sur une radiographie.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không phù hợp, sự không tương hợp: Chỉ trạng thái thiếu sự hài hòa, sự phù hợp hoặc tính nhất quán giữa các yếu tố, ý tưởng hoặc tình huống.
- Sự không ăn khớp, sự mâu thuẫn: Diễn tả sự không trùng khớp hoặc sự đối lập rõ rệt, tạo nên cảm giác kỳ lạ hoặc vô lý.
- (Y học) Sự không khớp sít (đường nối): Trong y học, đặc biệt là phẫu thuật, chỉ tình trạng các mép vết thương hoặc đường nối không khít với nhau một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'incongruence entre ses paroles et ses actes est frappante. (Sự không phù hợp giữa lời nói và hành động của anh ta thật đáng chú ý.)
- Il y a une certaine incongruence dans son raisonnement. (Có một sự không ăn khớp nhất định trong lập luận của anh ấy.)
- Le chirurgien a dû corriger l'incongruence de la suture. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải chỉnh lại sự không khớp sít của đường khâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre en évidence une incongruence": Làm nổi bật, chỉ ra một sự không phù hợp.
- Le rapport met en évidence plusieurs incongruences dans les données. (Báo cáo làm nổi bật một số điểm không phù hợp trong dữ liệu.)
"Résoudre une incongruence": Giải quyết một sự mâu thuẫn, một điểm không khớp.
- L'équipe cherche à résoudre l'incongruence entre les deux théories. (Nhóm nghiên cứu đang tìm cách giải quyết sự không tương hợp giữa hai học thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Incongruent (adj): Không phù hợp, không tương hợp.
- Des éléments incongruents dans un tableau. (Những yếu tố không phù hợp trong một bức tranh.)
Incongruité (n.f): Điều vô lý, điều không phù hợp (thường chỉ một chi tiết, một sự việc cụ thể gây ra cảm giác kỳ cục).
- L'incongruité de sa tenue lors de la cérémonie. (Sự lố bịch trong trang phục của anh ta trong buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Désaccord: Sự bất đồng, sự không đồng ý.
- Incohérence: Sự thiếu mạch lạc, sự không nhất quán.
- Incompatibilité: Sự không tương thích.
Từ trái nghĩa
- Congruence: Sự phù hợp, sự tương hợp.
- Cohérence: Tính mạch lạc, tính nhất quán.
- Harmonie: Sự hài hòa.
L'incongruence des sutures crâniennes peut être observée sur une radiographie.
danh từ giống cái
- (y học) sự không khớp sít (đường nổi)