incongruité

Học thuật
Thân thiện
incongruité

Une personne dit une incongruité lors d'une réunion formelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính bất lịch sự, sự không phù hợp: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một điều đó không phù hợp, không đúng mực, thiếu sự hài hòa hoặc lịch sự trong một ngữ cảnh nhất định.
    • Điều bất lịch sự, sự cụ thể: Chỉ một hành động, lời nói hoặc sự việc cụ thể bị coi là không phù hợp, kỳ cục hoặc thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'incongruité de son comportement en public a choqué tout le monde. (Tính bất lịch sự trong cách cư xử nơi công cộng của anh ta đã làm mọi người sốc.)
    • Il a remarqué une incongruité dans le rapport. (Anh ấy đã nhận thấy một điều lý / không phù hợp trong báo cáo.)
    • Dire des incongruités lors d'un dîner officiel est très mal vu. (Nói những điều bất lịch sự trong một bữa tiệc tối trang trọng bị đánh giá rất tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'incongruité": Rơi vào sự bất lịch sự, trở nên không phù hợp.

    • Son discours, plein de bonnes intentions, tombe parfois dans l'incongruité. (Bài phát biểu của ông ấy, đầy thiện chí, đôi khi rơi vào chỗ bất lịch sự.)
  • "Frapper par son incongruité": Gây ấn tượng (theo hướng tiêu cực) bởi sự kỳ cục, không phù hợp của .

    • Cette statue moderne frappe par son incongruité au milieu des bâtiments anciens. (Bức tượng hiện đại này gây ấn tượng bởi sự không phù hợp của giữa những tòa nhà cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Incongru (tính từ): Bất lịch sự, không phù hợp, kỳ cục.

    • Une remarque incongruë (Một nhận xét bất lịch sự)
  • Incongrûment (trạng từ): Một cách bất lịch sự, không phù hợp.

    • Il a répondu incongrûment à une question sérieuse. (Anh ta đã trả lời một cách bất lịch sự một câu hỏi nghiêm túc.)
Từ đồng nghĩa
  • Déplacé (adj): Không đúng chỗ, không thích hợp.
  • Inopportun (adj): Không đúng lúc, không thích hợp.
  • Absurdité (n): Sự lý, điều lý (nhấn mạnh tính phi lý hơn là sự thiếu lịch sự).
  • Inconvenance (n): Sự bất tiện, điều không phải phép (thường dùng trong các quy tắc xã giao).
Từ trái nghĩa
  • Congruité (n): Sự phù hợp, sự thích đáng.
  • Pertinence (n): Tính thích đáng, tính đúng đắn.
  • Bienséance (n): Phép lịch sự, sự đúng mực.
incongruité

Une personne dit une incongruité lors d'une réunion formelle.

danh từ giống cái
  1. tính bất lịch sự
  2. điều bất lịch sự
    • Dire des incongruités
      nói những điều bất lịch sự