inconnaissable

Học thuật
Thân thiện
inconnaissable

L'univers reste en grande partie inconnaissable pour l'esprit humain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không thể biết, không thể nhận thức được: Dùng để mô tả một thứ đó vượt quá khả năng hiểu biết, nhận thức hoặc kiến thức của con người. thường áp dụng cho những khái niệm trừu tượng, siêu hình hoặc phức tạp đến mức không thể nắm bắt đầy đủ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điều không thể biết: Chỉ bản thân một thực thể, sự thật hoặc hiện tượng con người không thể nào biết đến hoặc hiểu thấu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'origine de l'univers reste inconnaissable pour la science actuelle. (Nguồn gốc của vũ trụ vẫn không thể biết đối với khoa học hiện nay.)
    • La pensée d'autrui est souvent inconnaissable. (Suy nghĩ của người khác thường không thể biết được.)
  • Danh từ:
    • Les philosophes spéculent sur l'inconnaissable. (Các triết gia suy đoán về điều không thể biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se heurter à l'inconnaissable": đối mặt với điều không thể biết, vấp phải giới hạn của tri thức.
    • La recherche fondamentale se heurte parfois à l'inconnaissable. (Nghiên cứu cơ bản đôi khi đối mặt với điều không thể biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconnaissance (danh từ giống cái): sự không biết, tình trạng thiếu hiểu biết (về một điều đó).
    • Son inconnaissance du sujet était évidente. (Sự không biết của anh ta về chủ đề nàyrõ ràng.)
  • Méconnaissable (tính từ): không thể nhận ra (do thay đổi nhiều).
    • Il était méconnaissable après sa maladie. (Anh ấy không thể nhận ra được sau cơn bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Insondable (khôn , thăm thẳm), impénétrable (không thể thấu hiểu), mystérieux (bí ẩn).
  • Danh từ: Le mystère (điều bí ẩn), l'impénétrable (điều không thể thấu hiểu).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Connaissable (có thể biết), compréhensible (có thể hiểu), accessible (có thể tiếp cận).
  • Danh từ: Le connu (điều đã biết), l'évident (điều hiển nhiên).
inconnaissable

L'univers reste en grande partie inconnaissable pour l'esprit humain.

tính từ
  1. không thể biết
danh từ giống đực
  1. điều không thể biết

Từ có nhắc đến "inconnaissable"