inconnaissance

Học thuật
Thân thiện
inconnaissance

L'homme vit dans l'inconnaissance de son propre passé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không biết, sự không nhận biết: Trạng thái hoàn toàn không kiến thức, không nhận thức hoặc không hiểu biết về một điều đó. Từ này thường được dùng trong văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son inconnaissance des règles a causé des problèmes. (Sự không biết các quy tắc của anh ta đã gây ra vấn đề.)
    • L'inconnaissance de son propre passé est un thème récurrent dans ce roman. (Sự không biết về quá khứ của chính mìnhmột chủ đề xuyên suốt trong cuốn tiểu thuyết này.)
    • Ils ont agi dans l'inconnaissance totale des conséquences. (Họ đã hành động trong sự không biết hoàn toàn về hậu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vivre dans l'inconnaissance": sống trong sự không biết, tức là không nhận thức được sự thật hoặc tình hình thực tế.
    • Il préférait vivre dans l'inconnaissance plutôt que d'affronter la vérité. (Anh ấy thà sống trong sự không biết còn hơn là đối mặt với sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Méconnaissance (danh từ giống cái): sự hiểu biết sai lệch, không đầy đủ; sự đánh giá thấp.

    • La méconnaissance d'un sujet peut mener à des jugements erronés. (Sự hiểu biết sai lệch về một chủ đề có thể dẫn đến những đánh giá sai lầm.)
  • Ignorance (danh từ giống cái): sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát (nghĩa rộng phổ biến hơn inconnaissance).

    • L'ignorance est souvent la source de la peur. (Sự thiếu hiểu biết thườngnguồn cơn của nỗi sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ignorance: sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt.
  • Néant de connaissance: sự trống rỗng kiến thức.
  • Défaut de connaissance: sự thiếu sót về hiểu biết.
Từ trái nghĩa
  • Connaissance: kiến thức, sự hiểu biết.
  • Savoir: tri thức, sự biết.
  • Conscience: ý thức, sự nhận thức.
inconnaissance

L'homme vit dans l'inconnaissance de son propre passé.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự không biết