inconsciemment

Học thuật
Thân thiện
inconsciemment

On agit parfois inconsciemment sous l'influence de l'habitude.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách vô ý thức, khôngý thức: Chỉ một hành động được thực hiện không sự nhận thức, suy nghĩ hay chủ ý rõ ràng. Hành động đó xuất phát từ thói quen, bản năng hoặc tiềm thức, không phải từ một quyết địnhý thức.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a inconsciemment imité le geste de son père. (Anh ấy vô ý thức bắt chước cử chỉ của cha mình.)
    • Elle a inconsciemment évité le sujet qui le blessait. ( ấy một cách vô ý thức đã tránh chủ đề làm tổn thương anh ta.)
    • Nous agissons parfois inconsciemment sous l'influence de nos peurs. (Đôi khi chúng ta hành động một cách vô ý thức dưới ảnh hưởng của nỗi sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pécher par ignorance ou agir inconsciemment": Phạm lỗi do thiếu hiểu biết hoặc hành động trong vô ý thức. Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc đạo đức để phân biệt giữa lỗi cố ý vô ý.
    • La loi distingue le crime intentionnel du dommage causé inconsciemment. (Luật pháp phân biệt tội ác cố ý với thiệt hại gây ra một cách vô ý thức.)
Biến thể từ liên quan
  • Inconscient (tính từ): vô ý thức, khôngý thức.
    • un geste inconscient (một cử chỉ vô ý thức)
  • Inconscience (danh từ): trạng thái vô ý thức, sự bất tỉnh; (nghĩa bóng) sự thiếu ý thức, sự vô tâm.
    • tomber dans l'inconscience (rơi vào trạng thái bất tỉnh)
    • agir avec inconscience (hành động một cách thiếu ý thức/vô tâm)
  • Subconsciemment (phó từ): một cách tiềm thức. (Từ này nhấn mạnh hơn đến các quá trình tâmnằm dưới ngưỡng ý thức.)
  • Instinctivement (phó từ): một cách theo bản năng. (Từ này nhấn mạnh đến phản ứng tự nhiên, bẩm sinh hơn là các quá trình tâm thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Machinalement: một cách máy móc, theo thói quen.
  • Spontanément: một cách tự phát. (Có thể bao hàm cả yếu tố thức.)
  • Sans s'en rendre compte: không tự nhận thấy.
Từ trái nghĩa
  • Consciemment: một cáchý thức.
  • Délibérément: một cách chủ ý, cố tình.
  • Volontairement: một cách tự nguyện, chủ tâm.
inconsciemment

On agit parfois inconsciemment sous l'influence de l'habitude.

phó từ
  1. vô ý thức
    • Agir inconsciemment
      hành động vô ý thức