inconsecutiveness

/,inkən'sekjutivnis/
Học thuật
Thân thiện
inconsecutiveness

The pattern of dots on the page shows a clear inconsecutiveness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không liên tục, sự gián đoạn: Trạng thái thiếu sự kế tiếp liền mạch, không liên tục hoặc bị ngắt quãng giữa các phần, các sự kiện, hoặc các yếu tố.
    • Tính chất không liên hợp, không tiếp liền nhau: Đặc điểm của một chuỗi trong đó các phần tử không theo sau nhau một cách trực tiếp, hợp hoặc trật tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inconsecutiveness of the data points made the graph difficult to interpret. (Sự không liên tục của các điểm dữ liệu khiến biểu đồ khó diễn giải.)
    • His argument was weakened by the inconsecutiveness of his examples. (Lập luận của anh ta bị suy yếu bởi tính không liên hợp giữa các dụ.)
    • The film's plot suffered from a certain inconsecutiveness, jumping between timelines without clear links. (Cốt truyện của bộ phim mắc phải một sự gián đoạn nhất định, khi nhảy giữa các mốc thời gian không liên kết rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The inconsecutiveness of events": Sự không liên tục của các sự kiện.

    • The historian noted the inconsecutiveness of events in the ancient chronicle. (Nhà sử học ghi nhận sự không liên tục của các sự kiện trong biên niên sử cổ đại.)
  • "To highlight the inconsecutiveness": Làm nổi bật sự gián đoạn.

    • The report aims to highlight the inconsecutiveness in the policy implementation timeline. (Báo cáo nhằm làm nổi bật sự gián đoạn trong dòng thời gian triển khai chính sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconsecutive (adj): không liên tục, gián đoạn.

    • The data appeared in inconsecutive order. (Dữ liệu xuất hiện theo thứ tự không liên tục.)
  • Discontinuity (n): sự gián đoạn, sự đứt quãng (nghĩa gần, thông dụng hơn).

    • There was a noticeable discontinuity in the narrative. ( một sự gián đoạn đáng chú ý trong câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Discontinuity: sự gián đoạn, sự không liên tục.
  • Disconnectedness: sự rời rạc, không sự kết nối.
  • Incoherence: sự không mạch lạc, thiếu sự liên kết chặt chẽ (thường về ý tưởng, lời nói).
Từ trái nghĩa
  • Consecutiveness: tính liên tục, tính kế tiếp.
  • Continuity: tính liên tục, sự không gián đoạn.
  • Coherence: tính mạch lạc, sự liên kết chặt chẽ.
inconsecutiveness

The pattern of dots on the page shows a clear inconsecutiveness.

danh từ
  1. sự không liên tục, sự không liên hợp, sự không tiếp liền nhau, sự ngắt quãng