inconsequentiality
/'inkɔnsi,kwenʃi'æliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không quan trọng, tính không đáng kể: Chất lượng hoặc trạng thái của việc thiếu tầm quan trọng, ý nghĩa hoặc ảnh hưởng.
- Tính vụn vặt, tính tầm thường: Trạng thái của những thứ nhỏ nhặt, không có giá trị hoặc không có hậu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was struck by the sheer inconsequentiality of their argument. (Anh ấy bị ấn tượng bởi tính chất hoàn toàn không quan trọng của cuộc tranh cãi của họ.)
- The meeting was filled with discussions of utter inconsequentiality. (Cuộc họp chứa đầy những cuộc thảo luận có tính vụn vặt hoàn toàn.)
- She worried about the inconsequentiality of her daily tasks in the grand scheme of things. (Cô ấy lo lắng về tính không đáng kể của những công việc hàng ngày trong bức tranh tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to highlight the inconsequentiality of something": làm nổi bật tính không quan trọng của điều gì đó.
- The report aimed to highlight the inconsequentiality of the observed changes. (Báo cáo nhằm làm nổi bật tính không đáng kể của những thay đổi được quan sát.)
"a sense of inconsequentiality": cảm giác về sự tầm thường/vô nghĩa.
- Staring at the vast universe gave him a profound sense of his own inconsequentiality. (Nhìn vào vũ trụ bao la mang lại cho anh ta một cảm giác sâu sắc về sự tầm thường của chính bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
Inconsequential (adj): không quan trọng, không đáng kể, vụn vặt.
- The details were inconsequential to the final outcome. (Các chi tiết là không quan trọng đối với kết quả cuối cùng.)
Inconsequentially (adv): một cách không quan trọng, một cách vụn vặt.
- He added, inconsequentially, that he preferred coffee to tea. (Anh ta thêm vào, một cách không quan trọng, rằng anh ta thích cà phê hơn trà.)
Từ đồng nghĩa
- Insignificance: tính không quan trọng, tính không đáng kể.
- Triviality: tính tầm thường, tính vụn vặt.
- Negligibility: tính không đáng kể, tính có thể bỏ qua.
Từ trái nghĩa
- Consequentiality: tính quan trọng, tính hệ trọng.
- Significance: tầm quan trọng, ý nghĩa.
- Importance: sự quan trọng.
danh từ
- (như) inconsequency
- tính không quan trọng, tính vụn vặt, tính tầm thường