inconsidérément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khinh suất, thiếu suy nghĩ: Hành động mà không cân nhắc hậu quả, không thận trọng.
- Một cách dại dột, liều lĩnh: Hành động một cách thiếu thận trọng, bất cẩn, có thể gây ra rủi ro hoặc tổn hại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a agi inconsidérément sans penser aux conséquences. (Anh ta đã hành động một cách khinh suất mà không nghĩ đến hậu quả.)
- Dépenser son argent aussi inconsidérément est une erreur. (Tiêu tiền một cách dại dột như vậy là một sai lầm.)
- Elle a parlé inconsidérément et a blessé ses amis. (Cô ấy đã nói một cách thiếu suy nghĩ và làm tổn thương bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir inconsidérément": hành động một cách khinh suất/bất cẩn.
- Agir inconsidérément en conduisant peut causer des accidents. (Hành động một cách bất cẩn khi lái xe có thể gây ra tai nạn.)
"Décider inconsidérément": quyết định một cách thiếu cân nhắc.
- Il a décidé inconsidérément de quitter son emploi. (Anh ấy đã quyết định một cách thiếu suy nghĩ là bỏ việc.)
Biến thể và từ gần giống
Inconsidéré, -ée (tính từ): khinh suất, thiếu suy nghĩ.
- Un acte inconsidéré. (Một hành động khinh suất.)
Inconsidération (danh từ): sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ.
- Faire preuve d'inconsidération. (Thể hiện sự thiếu suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Étourdiement: một cách bất cẩn, hấp tấp.
- Imprudemment: một cách thiếu thận trọng, liều lĩnh.
- Témérairement: một cách liều lĩnh, mạo hiểm.
Từ trái nghĩa
- Prudemment: một cách thận trọng.
- Sagement: một cách khôn ngoan, cẩn thận.
- Réfléchiement: một cách có suy nghĩ, cân nhắc.