inconsistance

Học thuật
Thân thiện
inconsistance

La boue a une grande inconsistance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không đặc, tính lỏng lẻo (về vật chất): Chỉ trạng thái của một chất không rắn chắc, dễ bị biến dạng hoặc không hình dạng cố định.
    • Tính không chắc chắn, tính không vững vàng (về tinh thần hoặcluận): Chỉ sự thiếu logic, thiếu cơ sở vững chắc hoặc sự yếu kém trong một lập luận, ý kiến hoặc cấu trúc trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'inconsistance de la vase rend la marche difficile. (Tính không đặc của bùn khiến việc đi lại trở nên khó khăn.)
    • L'inconsistance d'un raisonnement peut mener à de fausses conclusions. (Tính không vững của một lập luận có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.)
    • On remarque l'inconsistance de ses arguments. (Người ta nhận thấy tính không chắc chắn trong các lập luận của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mang nghĩa ẩn dụ về tính cách: Có thể dùng để chỉ sự thiếu kiên định, hay thay đổi trong tính cách hoặc quan điểm của một người.
    • L'inconsistance de sa position politique déçoit ses partisans. (Tính không nhất quán trong lập trường chính trị của ông ta làm những người ủng hộ thất vọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Inconsistant (adj): Không đặc, lỏng lẻo; không chắc chắn, không nhất quán.

    • Un argument inconsistant. (Một lập luận không vững chắc.)
    • Une pâte inconsistante. (Một cục bột nhão.)
  • Consistance (n): (Từ trái nghĩa) Độ đặc, độ chắc; tính vững chắc, tính nhất quán.

    • La consistance du béton. (Độ cứng chắc của tông.)
    • La consistance d'une théorie. (Tính vững chắc của một học thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Faiblesse: Sự yếu kém, sự thiếu vững chắc (vềluận).
  • Fragilité: Tính mong manh, dễ vỡ.
  • Instabilité: Tính không ổn định, hay thay đổi.
  • Mollesse: Tính mềm yếu, nhão (về vật chất); tính nhu nhược (về tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Consistance: Độ đặc; tính vững chắc.
  • Fermeté: Độ rắn chắc; tính kiên quyết.
  • Solidité: Độ rắn chắc, bền vững.
  • Rigueur: Tính chặt chẽ, nghiêm ngặt (củaluận).
inconsistance

La boue a une grande inconsistance.

danh từ giống cái
  1. tính không đặc
    • L'inconsistance de la vase
      tính không đặc của bùn
  2. tính không chắc, tính không vững
    • L'inconsistance d'un raisonnement
      tính không vững của một lập luận