inconspicuousness

/,inkən'spikjuəsnis/
Học thuật
Thân thiện
inconspicuousness

The spy moved with great inconspicuousness through the crowded market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không dễ thấy, không nổi bật: Chất lượng của việc không thu hút sự chú ý, không dễ bị nhận ra hoặc nhìn thấy.
    • Sự kín đáo, sự không lồ lộ: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người hoặc vật cố tình hoặc tự nhiên không phô trương, không làm mình trở nên đáng chú ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spy relied on his inconspicuousness to move through the crowd unnoticed. (Điệp viên dựa vào sự kín đáo của mình để di chuyển qua đám đông không bị chú ý.)
    • The plant's brown color provides it with perfect inconspicuousness in the forest floor. (Màu nâu của cây cung cấp cho tính chất không dễ thấy hoàn hảo trên nền rừng.)
    • She dressed with deliberate inconspicuousness to avoid drawing attention. ( ấy ăn mặc với sự không nổi bật chủ ý để tránh thu hút sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To blend into inconspicuousness": Hòa lẫn đến mức không còn đáng chú ý.

    • The secret agent's training allowed him to blend into inconspicuousness in any setting. (Khóa huấn luyện cho phép đặc vụ hòa lẫn đến mức không đáng chú ý trong bất kỳ môi trường nào.)
  • "A veil of inconspicuousness": Lớp vỏ bọc của sự kín đáo.

    • He hid his genius behind a veil of inconspicuousness. (Anh ấy giấu thiên tài của mình sau một lớp vỏ bọc của sự kín đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconspicuous (adj): Không dễ thấy, kín đáo, không nổi bật.

    • She wore an inconspicuous gray coat. ( ấy mặc một chiếc áo khoác màu xám kín đáo.)
  • Conspicuousness (n): Sự dễ thấy, sự lộ liễu, sự nổi bật (từ trái nghĩa).

    • The bright sign's conspicuousness made it easy to find the store. (Sự nổi bật của tấm biển sáng màu khiến cửa hàng dễ tìm.)
Từ đồng nghĩa
  • Unobtrusiveness: Tính không phô trương, tính không gây phiền.
  • Low-profile: Tư thế/trạng thái kín đáo, không phô trương.
  • Camouflage: Sự ngụy trang (nhấn mạnh vào mục đích che giấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "inconspicuousness".)

Thành ngữ liên quan
  • To hide in plain sight: Ẩn mình giữa thanh thiên bạch nhật (thành công trong việc không bị phát hiện nơi dễ thấy, liên quan đến khái niệm "inconspicuousness").
    • The best hiding place is sometimes to hide in plain sight, relying on total inconspicuousness. (Nơi ẩn náu tốt nhất đôi khi ẩn mình giữa chốn đông người, dựa vào sự kín đáo tuyệt đối.)
inconspicuousness

The spy moved with great inconspicuousness through the crowded market.

danh từ
  1. sự kín đáo, sự không lồ lộ, sự không dễ thấy

Từ trái nghĩa