conspicuousness

/kən'spikjuəsnis/ Cách viết khác : (conspicuity) /,kɔnspi'kju:iti/
Học thuật
Thân thiện
conspicuousness

The bright red bird's conspicuousness made it easy to spot in the green forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dễ thấy, sự rõ ràng: Trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó dễ dàng được nhìn thấy hoặc nhận ra.
    • Sự đập ngay vào mắt: Tính chất nổi bật, thu hút sự chú ý một cách rõ rệt tức thì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bright red color of the flower increases its conspicuousness to pollinators. (Màu đỏ tươi của bông hoa làm tăng sự dễ thấy của đối với các loài thụ phấn.)
    • He tried to avoid conspicuousness by dressing in plain clothes. (Anh ấy cố gắng tránh sự nổi bật bằng cách mặc quần áo giản dị.)
    • The tower's height gives it a certain conspicuousness in the city skyline. (Chiều cao của tòa tháp mang lại cho một sự đập vào mắt nhất định trong đường chân trời thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conspicuousness by/in...": Sự nổi bật do/yếu tố nào đó.
    • The bird's survival depends on the conspicuousness of its mating display. (Sự sống còn của loài chim phụ thuộc vào tính dễ thấy trong màn trình diễn ve vãn của .)
  • Trong tâm lý học hoặc nghiên cứu xã hội, conspicuousness có thể đề cập đến cảm giác bị mọi người chú ý hoặc quan sát.
    • Social media can amplify one's feeling of conspicuousness. (Mạng xã hội có thể khuếch đại cảm giác bị để ý của một người.)
Biến thể từ gần giống
  • Conspicuous (tính từ): dễ thấy, rõ ràng, nổi bật.
    • She felt conspicuous in her new hat. ( ấy cảm thấy nổi bật với chiếc mới của mình.)
  • Conspicuity (danh từ): (từ hiếm gặp hơn) đồng nghĩa với conspicuousness, chỉ sự dễ thấy, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật như an toàn giao thông.
    • The study focused on the conspicuity of road signs at night. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng dễ thấy của biển báo đường bộ vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Prominence: sự nổi bật, sự lồi lên.
  • Noticeability: khả năng dễ được chú ý.
  • Salience: tính chất nổi bật, đáng chú ý.
Từ trái nghĩa
  • Inconspicuousness: sự khó thấy, sự kín đáo.
  • Obscurity: sự mờ nhạt, sự tối tăm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "conspicuousness")

conspicuousness

The bright red bird's conspicuousness made it easy to spot in the green forest.

danh từ
  1. sự dễ thấy, sự rõ ràng, sự đập ngay vào mắt

Từ trái nghĩa

Từ chứa "conspicuousness"