inconstatable

Học thuật
Thân thiện
inconstatable

L'évolution des étoiles est inconstatable à l'œil nu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể nhận thấy, không thể quan sát thấy: "inconstatable" mô tả một điều đó không thể được nhìn thấy, nhận biết hoặc xác nhận bằng các giác quan hoặc bằng chứng trực tiếp. chỉ tính chất vô hình hoặc không thể chứng minh được.
    • Không thể chối cãi (trong một số ngữ cảnh triết học hoặc trừu tượng): Trong cách dùng hiếm hoặc cụ thể, có thể ám chỉ một sự thật hiển nhiên đến mức không thể bác bỏ, mặc dù không thể quan sát trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'existence de certaines particules subatomiques était autrefois considérée comme inconstatable. (Sự tồn tại của một số hạt hạ nguyên tử từng được coi là không thể nhận thấy.)
    • La frontière entre le rêve et la réalité peut être inconstatable. (Ranh giới giữa giấc mơ hiện thực có thểkhông thể nhận thấy.)
    • Son influence sur les événements était subtile et presque inconstatable. (Ảnh hưởng của anh ấy đối với các sự kiện rất tinh tế gần như không thể nhận thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học hoặc khoa học: Dùng để thảo luận về các khái niệm, lực lượng hoặc hiện tượng không thể quan sát trực tiếp bằng các phương tiện thông thường.
    • Le débat porte sur des phénomènes inconstatables par la méthode expérimentale classique. (Cuộc tranh luận xoay quanh những hiện tượng không thể nhận thấy được bằng phương pháp thực nghiệm cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconstaté (tính từ): chưa được xác nhận, chưa được kiểm chứng.
    • Un fait encore inconstaté. (Một sự việc vẫn chưa được xác nhận.)
  • Constater (động từ): nhận thấy, xác nhận, ghi nhận.
    • Je constate une amélioration. (Tôi nhận thấy một sự cải thiện.)
  • Inobservable (tính từ): không thể quan sát được (gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Imperceptible: không thể nhận thấy, không đáng kể.
  • Invisible: vô hình, không nhìn thấy được.
  • Indécelable: không thể phát hiện, không thể ra.
Từ trái nghĩa
  • Constatable: có thể nhận thấy, có thể xác nhận.
  • Visible: hữu hình, có thể nhìn thấy.
  • Évident: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Manifeste: rõ ràng, minh bạch.
inconstatable

L'évolution des étoiles est inconstatable à l'œil nu.

tính từ
  1. không thể nhận thấy