inconstitutionnellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không hợp hiến, một cách trái hiến pháp: Chỉ cách thức hành động hoặc quyết định đi ngược lại với các quy định, nguyên tắc được nêu trong hiến pháp của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La loi a été adoptée inconstitutionnellement. (Đạo luật đã được thông qua một cách trái hiến pháp.)
- Le président a agi inconstitutionnellement en dissolvant l'assemblée. (Tổng thống đã hành động một cách không hợp hiến khi giải tán quốc hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc chính trị học để chỉ trích hoặc xác định một hành vi vi phạm hiến pháp.
- La cour a jugé que le décret avait été promulgué inconstitutionnellement. (Tòa án phán quyết rằng sắc lệnh đã được ban hành một cách vi hiến.)
Biến thể và từ liên quan
- Inconstitutionnel (tính từ): không hợp hiến, trái hiến pháp.
- Une loi inconstitutionnelle (một đạo luật trái hiến pháp).
- Constitutionnel (tính từ): hợp hiến, thuộc về hiến pháp.
- Une révision constitutionnelle (một sự sửa đổi hiến pháp).
- Constitutionnellement (phó từ): một cách hợp hiến.
- Le gouvernement a agi constitutionnellement. (Chính phủ đã hành động một cách hợp hiến.)
Từ đồng nghĩa
- Illégalement (phó từ): một cách bất hợp pháp, trái luật (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở hiến pháp).
- Contrairement à la constitution (cụm từ): trái với hiến pháp.
Từ trái nghĩa
- Constitutionnellement (phó từ): một cách hợp hiến.
phó từ
- (một cách) không hợp hiến (pháp), (một cách) trái hiến pháp