inconséquent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không logic, không hợp lý: Chỉ một hành động, lời nói hoặc suy nghĩ thiếu sự nhất quán, mạch lạc hoặc không dựa trên lý lẽ rõ ràng.
- Khinh suất, hấp tấp: Chỉ một hành động được thực hiện mà không suy nghĩ thấu đáo, không cân nhắc đến hậu quả.
- Tiền hậu bất nhất: Dùng để mô tả một người có lời nói và hành động không thống nhất, thay đổi và mâu thuẫn với chính mình.
Ví dụ sử dụng
- (Quyết định của anh ta hoàn toàn không hợp lý.)
- (Hành động một cách khinh suất có thể dẫn đến rắc rối.)
- (Anh ta tiền hậu bất nhất: anh ta chỉ trích điều mà chính anh ta đã làm hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une politique inconséquente": Một chính sách thiếu nhất quán, không có logic rõ ràng.
- Les électeurs ont puni le gouvernement pour sa politique inconséquente. (Cử tri đã trừng phạt chính phủ vì chính sách thiếu nhất quán của họ.)
- "Un raisonnement inconséquent": Một lập luận không hợp lý, mâu thuẫn.
- Son raisonnement inconséquent a affaibli sa thèse. (Lập luận không hợp lý của anh ta đã làm suy yếu luận điểm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Inconséquence (danh từ giống cái): Sự không hợp lý, sự khinh suất, tính tiền hậu bất nhất.
- L'inconséquence de ses propos est évidente. (Tính không nhất quán trong lời nói của cô ấy là rõ ràng.)
- Conséquent (tính từ, trái nghĩa): Hợp lý, nhất quán, có suy nghĩ thấu đáo.
- Une attitude conséquente inspire confiance. (Một thái độ nhất quán truyền cảm hứng tin tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Illogique: phi logic, không hợp lý.
- Irréfléchi: thiếu suy nghĩ, khinh suất.
- Incohérent: không mạch lạc, không nhất quán.
Thành ngữ liên quan
- Faire preuve d'inconséquence: Thể hiện sự khinh suất/thiếu nhất quán.
- En changeant d'avis si souvent, il fait preuve d'inconséquence. (Bằng việc thay đổi ý kiến quá thường xuyên, anh ta thể hiện sự thiếu nhất quán.)
tính từ
- không logic, không hợp lý
- Conduite inconséquentehành vi không hợp lý
- khinh suất
- Démarche inconséquentesự vận động khinh suất
- tiền hậu bất nhất
- Homme inconséquentngười tiền hậu bất nhất