réfléchi

Học thuật
Thân thiện
réfléchi

Un homme réfléchi examine un plan avant de prendre une décision.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () suy nghĩ, chín chắn, thận trọng: Dùng để miêu tả một người tính cách cẩn thận, biết suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.
    • (Vậthọc) Phản xạ, phản chiếu, dội lại: Dùng để miêu tả hiện tượng một tia sáng, sóng âm hay vật chất bị bật trở lại khi gặp một bề mặt.
    • (Ngôn ngữ học) Phản thân: Dùng trong ngữ pháp để chỉ một loại đại từ hoặc động từ hành động quay trở lại chủ thể thực hiện .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ tính cách):

    • C'est une décision réfléchie. (Đómột quyết định suy nghĩ kỹ lưỡng.)
    • Il est très réfléchi pour son âge. (Cậu ấy rất chín chắn so với tuổi của mình.)
  • Tính từ (vật lý):

    • La lumière réfléchie par le miroir est éblouissante. (Ánh sáng phản chiếu từ tấm gương thật chói lóa.)
    • On étudie le son réfléchi dans cette expérience. (Chúng tôi đang nghiên cứu âm thanh dội lại trong thí nghiệm này.)
  • Tính từ (ngôn ngữ học):

    • "Se laver" est un verbe réfléchi. ("Se laver" là một động từ phản thân.)
    • Les pronoms réfléchis en français sont "me", "te", "se", etc. (Các đại từ phản thân trong tiếng Pháp là "me", "te", "se", v.v.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien/Mal réfléchi": Được suy nghĩ kỹ/không kỹ, cân nhắc/tủn mủn.
    • Ce projet semble bien réfléchi. (Dự án này có vẻ đã được suy nghĩ rất kỹ lưỡng.)
    • Agir sans être réfléchi peut mener à des erreurs. (Hành động không suy nghĩ có thể dẫn đến sai lầm.)
Biến thể từ liên quan
  • Réfléchir (động từ): Suy nghĩ, phản chiếu.

    • Il faut réfléchir avant de parler. (Phải suy nghĩ trước khi nói.)
  • Réflexion (danh từ): Sự suy nghĩ, sự phản xạ.

    • Après mûre réflexion, j'ai changé d'avis. (Sau khi suy nghĩ chín chắn, tôi đã đổi ý.)
    • La réflexion de la lumière sur l'eau. (Sự phản chiếu của ánh sáng trên mặt nước.)
  • Réfléchissant (tính từ): tính phản xạ, phản chiếu.

    • Un matériau réfléchissant. (Một vật liệu tính phản xạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pensif/Thoughtful: Trầm tư, hay suy nghĩ (chỉ trạng thái).
  • Pondéré/Prudent: Cân nhắc, thận trọng.
  • Calculé/Calculated: Được tính toán, chủ đích.
Từ trái nghĩa
  • Impulsif: Bốc đồng, hấp tấp.
  • Irréfléchi: Không suy nghĩ, thiếu thận trọng.
  • Spontané: Tự phát, tự nhiên (có thể không mang nghĩa tiêu cực như 'irréfléchi').
réfléchi

Un homme réfléchi examine un plan avant de prendre une décision.

tính từ
  1. (vậthọc) phản xạ, phản chiếu, dội lại
    • Rayon réfléchi
      tia phản xạ
  2. (ngôn ngữ học) phản thân
    • Pronom réfléchi
      đại từ phản thân
  3. () suy nghĩ
    • Un homme réfléchi
      một người chín chắn