incontinency

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng mất kiểm soát bài tiết: "incontinency" chỉ tình trạng không thể kiểm soát được việc đi tiểu hoặc đi đại tiện một cách tự nguyện, thường do vấn đề y tế hoặc tổn thương thần kinh.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị mất kiểm soát tiểu tiện sau ca phẫu thuật.)
  • (Tình trạng mất kiểm soát bài tiết có thể triệu chứng của lão hóa hoặc rối loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fecal incontinency": tình trạng mất kiểm soát đại tiện.

    • Fecal incontinency is often embarrassing for patients. (Tình trạng mất kiểm soát đại tiện thường gây xấu hổ cho bệnh nhân.)
  • "stress incontinency": tình trạng mất kiểm soát do áp lực ( dụ: ho, hắt hơi).

    • Stress incontinency is common in women after childbirth. (Tình trạng mất kiểm soát do áp lực thường gặpphụ nữ sau sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Incontinence (danh từ): dạng phổ biến hơn của "incontinency", mang cùng nghĩa.

    • Urinary incontinence affects millions of people worldwide. (Tình trạng mất kiểm soát tiểu tiện ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới.)
  • Incontinent (tính từ): mất kiểm soát bài tiết.

    • The elderly man became incontinent after the stroke. (Người đàn ông lớn tuổi bị mất kiểm soát bài tiết sau cơn đột quỵ.)
Từ đồng nghĩa
  • Loss of control: mất kiểm soát (về mặt sinh lý).
  • Inability to retain: không thể giữ lại (nước tiểu hoặc phân).
Lưu ý y tế
  • "Incontinency" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc lâm sàng, ít phổ biến hơn "incontinence". Từ này nhấn mạnh tình trạng bệnh hơn hành vi thông thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

incontinency
A patient discusses managing incontinency with a healthcare professional.