incontinency
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng mất kiểm soát bài tiết: "incontinency" chỉ tình trạng không thể kiểm soát được việc đi tiểu hoặc đi đại tiện một cách tự nguyện, thường do vấn đề y tế hoặc tổn thương thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân bị mất kiểm soát tiểu tiện sau ca phẫu thuật.)
- (Tình trạng mất kiểm soát bài tiết có thể là triệu chứng của lão hóa hoặc rối loạn thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fecal incontinency": tình trạng mất kiểm soát đại tiện.
- Fecal incontinency is often embarrassing for patients. (Tình trạng mất kiểm soát đại tiện thường gây xấu hổ cho bệnh nhân.)
"stress incontinency": tình trạng mất kiểm soát do áp lực (ví dụ: ho, hắt hơi).
- Stress incontinency is common in women after childbirth. (Tình trạng mất kiểm soát do áp lực thường gặp ở phụ nữ sau sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Incontinence (danh từ): dạng phổ biến hơn của "incontinency", mang cùng nghĩa.
- Urinary incontinence affects millions of people worldwide. (Tình trạng mất kiểm soát tiểu tiện ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới.)
Incontinent (tính từ): mất kiểm soát bài tiết.
- The elderly man became incontinent after the stroke. (Người đàn ông lớn tuổi bị mất kiểm soát bài tiết sau cơn đột quỵ.)
Từ đồng nghĩa
- Loss of control: mất kiểm soát (về mặt sinh lý).
- Inability to retain: không thể giữ lại (nước tiểu hoặc phân).
Lưu ý y tế
- "Incontinency" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc lâm sàng, ít phổ biến hơn "incontinence". Từ này nhấn mạnh tình trạng bệnh lý hơn là hành vi thông thường.