incontinently
/in'kɔntinəntli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Không kiềm chế được, không kìm lại được: Diễn tả một hành động được thực hiện mà không có sự kiểm soát, dằn lòng hay tự chủ.
- Hoang dâm vô độ: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ sự phóng túng, thiếu tiết chế trong các ham muốn, đặc biệt là tình dục.
- Ngay tức thì, tức khắc: (Nghĩa văn học, cổ) Diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức, không có sự chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Không kiềm chế được):
- He laughed incontinently at the absurd joke. (Anh ta cười không kiềm chế được trước câu chuyện cười vô lý.)
- Overwhelmed by grief, she wept incontinently. (Bị tràn ngập bởi nỗi đau, cô ấy đã khóc không thể dằn lại được.)
Phó từ (Ngay tức thì):
- The knight, upon hearing the news, drew his sword incontinently. (Viên kỵ sĩ, khi nghe tin, đã rút kiếm ra ngay tức thì.)
- The command was obeyed incontinently. (Mệnh lệnh đã được tuân theo tức khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học cổ điển hoặc văn phong trang trọng: Từ này thường xuất hiện để miêu tả các phản ứng tức thời và mãnh liệt, thiếu suy nghĩ.
- He was so enraged that he struck the table incontinently. (Anh ta tức giận đến mức đập tay xuống bàn ngay tức khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Incontinent (Tính từ):
- Không kiềm chế được: an incontinent rage (một cơn thịnh nộ không kiềm chế được).
- (Y học) Đại/tiểu tiện không tự chủ: incontinent patients (những bệnh nhân đại tiểu tiện không tự chủ).
- Incontinence (Danh từ): Sự thiếu kiềm chế; tình trạng không tự chủ được (trong y học).
Từ đồng nghĩa
- Uncontrollably: một cách không kiểm soát được.
- Immediately: ngay lập tức (cho nghĩa "tức khắc").
- Instantly: tức thì.
- Impulsively: một cách bốc đồng, thiếu suy nghĩ.
Từ trái nghĩa
- Controlledly: một cách có kiểm soát.
- Deliberately: một cách có chủ ý, thận trọng.
- Gradually: dần dần.
Lưu ý sử dụng
- "Incontinently" là một từ có tính học thuật và cổ, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa phổ biến và thường gặp nhất trong văn viết hiện đại là "ngay lập tức" hoặc "một cách không kiềm chế".
- Nghĩa "hoang dâm vô độ" hiện nay gần như không còn được dùng và có thể gây hiểu lầm. Nên tránh sử dụng với nghĩa này trừ khi phân tích văn bản cổ.
phó từ
- không kiềm chế được, không kìm lại được, không thể dằn lại được, không thể giữ lại được
- hoang dâm vô độ
- (văn học) ngay tức thì, tức khắc