incontrollable
/,ʌnkən'trouləbl/ Cách viết khác : (incontrollable) /,inkən'trouləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không kiểm soát được, không thể kiểm tra: Trạng thái hoặc hành động không thể bị điều khiển, ngăn chặn hoặc quản lý.
- Không ngăn được, không nén được: Cảm xúc hoặc phản ứng mạnh mẽ đến mức không thể kìm hãm hoặc kiềm chế.
- Khó dạy, bất trị: (Thường dùng cho trẻ con) Có tính cách ngang bướng, không chịu nghe lời hoặc khó dạy bảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fire spread with incontrollable speed. (Ngọn lửa lan ra với tốc độ không thể kiểm soát được.)
- She burst into incontrollable laughter at the joke. (Cô ấy bật cười không nén được trước câu chuyện cười.)
- The teacher found the new student to be rather incontrollable. (Giáo viên thấy học sinh mới khá là bất trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "incontrollable urge": sự thôi thúc không thể kiềm chế.
- He had an incontrollable urge to tell the secret. (Anh ta có một sự thôi thúc không thể kiềm chế muốn tiết lộ bí mật.)
- "incontrollable force": lực lượng/sức mạnh không thể kiểm soát.
- The protest grew into an incontrollable force. (Cuộc biểu tình đã phát triển thành một lực lượng không thể kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncontrollable (adj): (cách viết phổ biến hơn) không kiểm soát được, có nghĩa tương tự.
- Uncontrollably (adv): một cách không thể kiểm soát.
- He was shaking uncontrollably. (Anh ấy run không kiểm soát được.)
Từ đồng nghĩa
- Unmanageable: không thể quản lý, khó điều khiển.
- Irrepressible: không thể đè nén, không thể kìm lại.
- Ungovernable: không thể cai quản, không thể cầm cương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "incontrollable".)
tính từ
- không kiểm soát được, không kiểm tra được
- không ngăn được, không nén được
- khó dạy, bất trị (trẻ con)