incoordinate

/,inkou'ɔ:dnit/
Học thuật
Thân thiện
incoordinate

The toddler's incoordinate movements made it hard for him to stack the blocks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phối hợp, không kết hợp: Mô tả trạng thái thiếu sự phối hợp nhịp nhàng, đồng bộ hoặc không sự kết hợp hài hòa giữa các bộ phận, hành động hoặc chức năng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient's movements were incoordinate after the injury. (Cử động của bệnh nhân trở nên không phối hợp sau chấn thương.)
    • An incoordinate effort among team members led to the project's failure. (Một nỗ lực không kết hợp giữa các thành viên trong nhóm đã dẫn đến sự thất bại của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/Thần kinh học: Thường dùng để mô tả sự mất điều hòa vận động, như trong các rối loạn chức năng tiểu não hoặc hệ thần kinh.
    • The neurological exam revealed incoordinate gait and intention tremor. (Bài kiểm tra thần kinh cho thấy dáng đi không phối hợp run khi thực hiện động tác chủ đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Incoordination (danh từ): Sự thiếu phối hợp, sự mất điều hòa.
    • Incoordination of the limbs is a common symptom. (Sự thiếu phối hợp của các chi một triệu chứng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncoordinated: Không phối hợp, không điều hòa.
  • Disjointed: Rời rạc, không ăn khớp.
  • Clumsy: Vụng về, hậu đậu (thường do thiếu phối hợp).
Từ trái nghĩa
  • Coordinate: Phối hợp, kết hợp.
  • Harmonious: Hài hòa, nhịp nhàng.
  • Synchronized: Đồng bộ, phối hợp nhịp nhàng.
incoordinate

The toddler's incoordinate movements made it hard for him to stack the blocks.

tính từ
  1. không phối hợp, không kết hợp