incorporable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể trộn vào: Chỉ một chất hoặc vật có thể được pha trộn, hòa lẫn vào một chất hoặc vật khác để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
- Có thể cho vào, có thể đưa vào, có thể sáp nhập: Chỉ một yếu tố, một bộ phận hoặc một thực thể có thể được đưa vào, bao gồm trong, hoặc hợp nhất với một tổng thể, một tổ chức, hoặc một hệ thống lớn hơn.
- (Quân sự) Có thể phiên chế: Chỉ một đơn vị hoặc lực lượng quân sự có thể được đưa vào biên chế, sắp xếp vào một đơn vị hoặc cơ cấu chỉ huy lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette poudre est incorporable à l'eau. (Bột này có thể trộn vào nước.)
- Les nouvelles clauses sont-elles incorporables au contrat existant ? (Các điều khoản mới có thể đưa vào hợp đồng hiện có không?)
- Ces troupes fraîches sont incorporables dans notre régiment. (Những đơn vị quân mới này có thể được phiên chế vào trung đoàn của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être incorporable dans un système": Có thể tích hợp vào một hệ thống.
- Ce module logiciel est entièrement incorporable dans notre infrastructure. (Mô-đun phần mềm này hoàn toàn có thể tích hợp vào cơ sở hạ tầng của chúng tôi.)
"Données non incorporables": Dữ liệu không thể đưa vào (một tập hợp, một phân tích).
- En raison de leur format, ces données sont jugées non incorporables. (Do định dạng của chúng, những dữ liệu này bị đánh giá là không thể đưa vào.)
Biến thể và từ gần giống
Incorporer (động từ): Trộn vào, đưa vào, sáp nhập.
- Incorporer le sucre dans la pâte. (Trộn đường vào bột.)
- Incorporer une entreprise. (Thành lập một công ty (theo thể thức pháp lý).)
Incorporation (danh từ): Sự trộn vào, sự sáp nhập, sự hợp nhất.
- L'incorporation de nouvelles idées. (Sự đưa vào những ý tưởng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Mélangeable: Có thể trộn lẫn.
- Intégrable: Có thể tích hợp, có thể hợp nhất.
- Fusionnable: Có thể sáp nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "incorporable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "incorporable")
tính từ
- có thể trộn vào
- có thể cho vào, có thể đưa vào, có thể sáp nhập
- (quân sự) có thể phiên chế