incorporatedness

/in'kɔ:pəreitidnis/
Học thuật
Thân thiện
incorporatedness

A company's success is due to the incorporatedness of its dedicated team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất đã được hợp nhất, sáp nhập: Trạng thái hoặc đặc điểm của một thực thể đã được kết hợp chặt chẽ, thống nhất vào một tổ chức, cấu hoặc thể thống nhất lớn hơn.
    • Tính chất đã được cấu thành một tổ chức, đoàn thể: Trạng thí thái của việc đã được hình thành, tổ chức một cách chính thức với tư cách pháp nhân hoặc cấu trúc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The incorporatedness of the two departments led to greater efficiency. (Tính chất hợp nhất của hai phòng ban đã dẫn đến hiệu quả cao hơn.)
    • The legal document confirmed the company's incorporatedness. (Tài liệu pháp xác nhận tính chất đã được hợp thành tổ chức của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Degree of incorporatedness": Mức độ hợp nhất, tích hợp.
    • The success of the merger depends on the degree of incorporatedness achieved. (Thành công của vụ sáp nhập phụ thuộc vào mức độ hợp nhất đạt được.)
Biến thể từ gần giống
  • Incorporate (động từ): Hợp nhất, sáp nhập, kết hợp.

    • The plan will incorporate suggestions from all teams. (Kế hoạch sẽ kết hợp các đề xuất từ tất cả các nhóm.)
  • Incorporation (danh từ): Sự hợp nhất, sự thành lập công ty (với tư cách pháp nhân).

    • The incorporation of the new business was completed last month. (Việc thành lập công ty mới đã hoàn tất vào tháng trước.)
  • Incorporated (Inc.) (tính từ/viết tắt): Đã được hợp thành tổ chức, đã đăng ký pháp nhân (thường dùng trong tên công ty).

    • Tech Solutions, Inc. (Công ty Giải pháp Công nghệ, đã đăng ký pháp nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Integration: Sự hội nhập, sự tích hợp.
  • Unification: Sự thống nhất.
  • Consolidation: Sự củng cố, sự hợp nhất.
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: "Incorporatedness" một danh từ trừu tượng, ít phổ biến hơn so với các dạng như "incorporation". thường được sử dụng trong văn bản học thuật, pháp hoặc kinh doanh để nhấn mạnh vào hoặc của sự hợp nhất hơn hợp nhất.
  • Phân biệt: Không nhầm lẫn với "corporateness" (tính chất công ty, tính đoàn thể), vốn phạm vi nghĩa rộng hơn không nhất thiết nhấn mạnh vào quá trình hợp nhất.
incorporatedness

A company's success is due to the incorporatedness of its dedicated team.

danh từ
  1. sự sáp nhập, sự hợp nhất, sự kết hợp chặt chẽ
  2. sự hợp thành tổ chức, sự hợp thành đoàn thể