incorporative
/in'kɔ:pəreitiv/
Học thuậtThân thiện
The company adopted an incorporative strategy by merging with a smaller competitor.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để sáp nhập, để hợp nhất: Mô tả tính chất hoặc mục đích của việc kết hợp, đưa một thứ gì đó vào trong một thực thể lớn hơn để tạo thành một tổng thể thống nhất.
- Để hợp thành tổ chức, để hợp thành đoàn thể: Chỉ tính chất liên quan đến việc hình thành một cơ cấu có tổ chức, chẳng hạn như một công ty hay một hiệp hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company's incorporative strategy focused on acquiring smaller startups. (Chiến lược hợp nhất của công ty tập trung vào việc mua lại các công ty khởi nghiệp nhỏ hơn.)
- They studied the incorporative laws that allow the formation of new businesses. (Họ nghiên cứu các luật hợp thành tổ chức cho phép thành lập doanh nghiệp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử hoặc khoa học chính trị, incorporative có thể mô tả một quốc gia hoặc đế chế có xu hướng mở rộng bằng cách sáp nhập các vùng lãnh thổ lân cận.
- Historians describe the empire's policy as highly incorporative, absorbing diverse cultures into its administration. (Các nhà sử học mô tả chính sách của đế chế là rất có tính sáp nhập, hấp thụ các nền văn hóa đa dạng vào bộ máy hành chính của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Incorporate (động từ): Sáp nhập, hợp nhất; bao gồm.
- The plan will incorporate your suggestions. (Kế hoạch sẽ hợp nhất các đề xuất của bạn.)
- Incorporation (danh từ): Sự sáp nhập, sự hợp nhất; sự thành lập công ty.
- The incorporation of the two departments improved efficiency. (Việc hợp nhất hai phòng ban đã cải thiện hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Integrative: Có tính tích hợp, hợp nhất.
- Assimilative: Có tính đồng hóa, hấp thụ.
- Unifying: Có tính thống nhất.
Từ trái nghĩa
- Separative: Có tính tách biệt, chia rẽ.
- Divisive: Gây chia rẽ.
- Exclusive: Loại trừ, không bao gồm.
The company adopted an incorporative strategy by merging with a smaller competitor.
tính từ
- để sáp nhập, để hợp nhất
- để hợp thành tổ chức, để hợp thành đoàn thể