incorporator
/in'kɔ:pəreitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sáp nhập, người hợp nhất: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện hành động hợp nhất hoặc sáp nhập các phần tử riêng lẻ thành một thể thống nhất.
- Người hợp thành tổ chức, người hợp thành đoàn thể: Chỉ một trong những người tham gia vào việc thành lập một công ty, hiệp hội hoặc tổ chức hợp pháp.
- Hội viên (của đoàn thể): Chỉ một thành viên đã tham gia vào một đoàn thể, hiệp hội đã được thành lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The main incorporator of the two departments was the CEO. (Người hợp nhất chính hai phòng ban là Giám đốc điều hành.)
- As an incorporator, his name is listed in the company's founding documents. (Là một người hợp thành tổ chức, tên của ông ấy được ghi trong các giấy tờ thành lập công ty.)
- Every incorporator of the club has voting rights. (Mọi hội viên của câu lạc bộ đều có quyền bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Original incorporator": Người hợp thành tổ chức ban đầu, người sáng lập đầu tiên.
- The original incorporator transferred his shares years ago. (Người sáng lập ban đầu đã chuyển nhượng cổ phần của mình nhiều năm trước.)
"To act as an incorporator": Đóng vai trò là người thành lập/hợp nhất.
- She agreed to act as an incorporator for the new non-profit. (Cô ấy đồng ý đóng vai trò là người thành lập cho tổ chức phi lợi nhuận mới.)
Biến thể và từ gần giống
Incorporate (động từ): Hợp nhất, sáp nhập; thành lập công ty.
- The plan is to incorporate the new findings into the report. (Kế hoạch là hợp nhất những phát hiện mới vào báo cáo.)
Incorporation (danh từ): Sự hợp nhất; sự thành lập công ty.
- The incorporation of the business was finalized last week. (Việc thành lập công ty đã được hoàn tất vào tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
- Founder: Người sáng lập, người thành lập (tập trung vào việc khởi đầu).
- Organizer: Người tổ chức, người sắp xếp (tập trung vào việc tổ chức cấu trúc).
- Member: Thành viên, hội viên (nghĩa chung cho người thuộc về một nhóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "incorporator")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incorporator")
danh từ
- người sáp nhập, người hợp nhất
- người hợp thành tổ chức, người hợp thành đoàn thể
- hội viên (của đoàn thể)