incorporeity

/in,kɔ:pə'ri:iti/
Học thuật
Thân thiện
incorporeity

A ghost is a classic example of incorporeity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vô hình, tính phi vật chất: Chỉ trạng thái hoặc bản chất không hình thể vật , không được cấu tạo từ vật chất.
    • Vật thể vô hình: Chỉ một thực thể tồn tại không dạng vật chất hữu hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher debated the incorporeity of the soul. (Nhà triết học tranh luận về tính vô hình của linh hồn.)
    • Angels are often described as beings of pure incorporeity. (Các thiên thần thường được mô tả những thực thể thuần túy vô hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học thần học: Thuật ngữ này thường được dùng để thảo luận về bản chất của các thực thể như ý thức, linh hồn, hoặc Chúa trời, vốn được cho tồn tại độc lập với thế giới vật chất.
    • The concept of incorporeity is central to many metaphysical discussions. (Khái niệm tính phi vật chất trung tâm của nhiều cuộc thảo luận siêu hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Incorporeal (tính từ): vô hình, phi vật chất.
    • Ghosts are considered incorporeal beings. (Ma được coi những thực thể vô hình.)
  • Incorporeality (danh từ): một từ đồng nghĩa khác của "incorporeity", cùng chỉ tính vô hình, phi vật chất.
Từ đồng nghĩa
  • Immateriality: tính phi vật chất.
  • Intangibility: tính vô hình, không thể chạm vào được.
  • Bodilessness: trạng thái không thân xác.
Từ trái nghĩa
  • Corporeality: tính hữu hình, vật chất.
  • Materiality: tính vật chất.
  • Tangibility: tính hữu hình, có thể chạm vào được.
incorporeity

A ghost is a classic example of incorporeity.

danh từ
  1. tính vô hình, tínhthể
  2. vật vô hình