incorrigiblement

Học thuật
Thân thiện
incorrigiblement

Il oublie incorrigiblement ses clés sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không sửa chữa được, một cách không thể chữa được: Dùng để mô tả một hành động, thói quen hoặc đặc điểm tiêu cực đã ăn sâu đến mức không thể thay đổi hoặc sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est incorrigiblement optimiste. (Anh ấy lạc quan một cách không sửa chữa được.)
    • Elle arrive incorrigiblement en retard. ( ấy đến muộn một cách không thể chữa được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être incorrigiblement étourdi": dại dột/đãng trí một cách không sửa chữa được.
    • Mon frère est incorrigiblement étourdi, il oublie toujours ses clés. (Em trai tôi dại dột một cách không sửa chữa được, luôn quên chìa khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Incorrigible (tính từ): không thể sửa chữa, không thể chữa được.

    • Un menteur incorrigible. (Một kẻ nói dối không thể chữa được.)
  • Corriger (động từ): sửa chữa, chữa.

    • Corriger une faute. (Sửa một lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Irrémédiablement: một cách không thể chữa được, một cách không cứu vãn được.
  • Invariablement: một cách không thay đổi, một cách luôn luôn.
Lưu ý
  • Từ này được coi là từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
incorrigiblement

Il oublie incorrigiblement ses clés sur la table de la cuisine.

phó từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không sửa chữa được
    • Être incorrigiblement étourdi
      dại dột không sửa chữa được