incorruptibilité

danh từ giống cái
  1. tính không thể hỏng, tính không thể biến chất
    • Incorruptibilité d'une substance
      tính không thể hỏng của một chất
  2. tính không thể mua chuộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

incorruptibilité
L'incorruptibilité de ce métal le rend idéal pour les bijoux.