incorruptibility

/'inkə,rʌptə'biliti/ Cách viết khác : (incorruptibleness) /,inkə'rʌptəblnis/
Học thuật
Thân thiện
incorruptibility

A judge is known for her integrity and incorruptibility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể mua chuộc được; tính liêm khiết: Phẩm chất của một người hoặc một tổ chức không thể bị dụ dỗ, hối lộ hoặc làm cho tha hóa bởi tiền bạc, quyền lực hay lợi ích cá nhân.
    • Tính không thể hỏng được, tính không thể thối rữa được: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Tính chất không thể bị phân hủy hoặc hư hỏng về mặt vật .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge was known for his incorruptibility; no amount of money could influence his verdict. (Vị thẩm phán được biết đến với tính liêm khiết của mình; không một khoản tiền nào có thể làm ảnh hưởng đến phán quyết của ông.)
    • The incorruptibility of the election officials ensured a fair voting process. (Tính không thể mua chuộc của các quan chức bầu cử đã đảm bảo một quy trình bỏ phiếu công bằng.)
    • (Nghĩa vật ) Some ancient materials were preserved due to their incorruptibility. (Một số vật liệu cổ đại được bảo quản nhờ tính không thể hỏng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A reputation for incorruptibility": Danh tiếng về sự liêm khiết, không thể mua chuộc.
    • He built a long career on a reputation for incorruptibility. (Ông ấy xây dựng sự nghiệp lâu dài dựa trên danh tiếng về sự liêm khiết.)
  • "The pillar of incorruptibility": Trụ cột của sự liêm chính.
    • In a corrupt system, her incorruptibility made her a target. (Trong một hệ thống tham nhũng, tính liêm khiết của ấy khiến trở thành mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Incorruptible (tính từ): không thể mua chuộc, liêm khiết; không thể hỏng.
    • an incorruptible public servant (một công chức liêm khiết)
  • Incorruptibleness (danh từ): (từ đồng nghĩa ít dùng) có nghĩa giống hệt "incorruptibility".
  • Corruptibility (danh từ, từ trái nghĩa): tính có thể mua chuộc, tính dễ tha hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Integrity: sự chính trực, liêm chính.
  • Probity: tính ngay thẳng, liêm khiết.
  • Honesty: sự trung thực.
  • Impeccability: tính không thể chê trách, tính hoàn hảo (về đạo đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này)

incorruptibility

A judge is known for her integrity and incorruptibility.

danh từ
  1. tính không thể hỏng được, tính không thể thối rữa được
  2. tính không thể mua chuộc được; tính không thể hủ hoá được, tính liêm khiết

Từ trái nghĩa