incorruptibilité

Học thuật
Thân thiện
incorruptibilité

L'incorruptibilité de ce métal le rend idéal pour les bijoux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không thể hỏng, tính không thể biến chất: Chỉ đặc tính của một vật chất không bị phân hủy, hư hỏng hoặc biến đổi theo thời gian.
    • Tính không thể mua chuộc: Chỉ phẩm chất của một người (thườngngười chức vụ, quyền lực) không thể bị dụ dỗ, mua chuộc bằng tiền bạc hay lợi ích để làm điều sai trái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'incorruptibilité de cette matière plastique est remarquable. (Tính không thể hỏng của loại nhựa này thật đáng chú ý.)
    • Les citoyens admirent l'incorruptibilité du juge. (Người dân ngưỡng mộ tính không thể mua chuộc của vị thẩm phán.)
    • L'incorruptibilité de ses principes est connue de tous. (Tính kiên định không thể lay chuyển trong các nguyên tắc của anh ấy được mọi người biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incorruptibilité morale": Tính liêm khiết, sự trong sạch về mặt đạo đức không thể bị suy suyển.

    • Son incorruptibilité morale lui a valu un grand respect. (Sự liêm khiết đạo đức không thể mua chuộc của ông đã mang lại cho ông sự kính trọng lớn.)
  • "Incorruptibilité d'un matériau": Tính ổn định, không bị ăn mòn hoặc phân hủy của một vật liệu.

    • Les chercheurs testent l'incorruptibilité d'un matériau face aux intempéries. (Các nhà nghiên cứu đang kiểm tra tính không thể hỏng của một vật liệu trước tác động của thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Incorruptible (tính từ): không thể hỏng, không thể mua chuộc.

    • Un fonctionnaire incorruptible. (Một viên chức không thể mua chuộc.)
    • Un métal incorruptible. (Một kim loại không bị ăn mòn.)
  • Corruptibilité (danh từ giống cái): tính có thể hư hỏng, tính có thể mua chuộc (nghĩa trái ngược).

Từ đồng nghĩa
  • Intégrité (danh từ giống cái): sự chính trực, liêm chính (thường dùng cho con người).
  • Imputrescibilité (danh từ giống cái): tính không thối rữa, không mục nát (thường dùng cho vật chất).
  • Inaltérabilité (danh từ giống cái): tính không thể thay đổi, không bị biến chất.
Các cụm từ liên quan
  • Faire preuve d'incorruptibilité: thể hiện sự không thể mua chuộc.
    • Le policier a fait preuve d'une grande incorruptibilité. (Viên cảnh sát đã thể hiện một sự không thể mua chuộc rất lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une incorruptibilité à toute épreuve: có một sự liêm khiết vững vàng trước mọi thử thách.
    • Malgré les pressions, il est resté d'une incorruptibilité à toute épreuve. (Bất chấp những áp lực, ông ấy vẫn giữ được một sự liêm khiết vững vàng trước mọi thử thách.)
incorruptibilité

L'incorruptibilité de ce métal le rend idéal pour les bijoux.

danh từ giống cái
  1. tính không thể hỏng, tính không thể biến chất
    • Incorruptibilité d'une substance
      tính không thể hỏng của một chất
  2. tính không thể mua chuộc

Từ trái nghĩa