incorruptiblement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không thể hỏng, không thể hư hỏng: Diễn tả trạng thái hoặc cách thức mà một vật thể không bị phân hủy, thối rữa hoặc hư hỏng theo thời gian.
- Một cách không thể mua chuộc, liêm khiết tuyệt đối: Diễn tả cách hành xử hoặc phẩm chất của một người hoàn toàn không bị lung lay bởi tiền bạc, quà cáp hay lợi ích cá nhân, giữ vững nguyên tắc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les documents étaient conservés incorruptiblement dans la chambre forte. (Các tài liệu được bảo quản một cách không thể hỏng trong phòng chứa kiên cố.)
- Le juge a agi incorruptiblement, refusant tout pot-de-vin. (Vị thẩm phán đã hành xử một cách không thể mua chuộc, từ chối mọi hối lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng: Từ này rất hiếm dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó thường xuất hiện trong các văn bản triết học, tôn giáo, pháp lý cổ điển hoặc văn học để nhấn mạnh tính tuyệt đối của sự liêm khiết hoặc tính bất biến.
- Il servait son idéal incorruptiblement. (Ông ấy phụng sự lý tưởng của mình một cách tuyệt đối liêm khiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Incorruptible (tính từ): không thể hỏng; không thể mua chuộc.
- un matériau incorruptible (một vật liệu không thể hỏng)
- un fonctionnaire incorruptible (một công chức liêm khiết, không thể mua chuộc)
- Incorruptibilité (danh từ): tính không thể hỏng; sự liêm khiết, tính không thể mua chuộc.
- l'incorruptibilité d'un saint (sự trong sạch không thể suy suyển của một vị thánh)
Từ đồng nghĩa
- Intègrement: một cách chính trực, liêm khiết.
- Honnêtement: một cách trung thực, lương thiện.
- Imputresciblement: một cách không thể thối rữa (nghĩa vật lý).
Từ trái nghĩa
- Corruptiblement: một cách có thể mua chuộc được.
- Vénalement: một cách vụ lợi, vì tiền.
phó từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không thể hỏng
- không thể mua chuộc