incrassate
/in'kræsit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dày thêm, u phồng lên: "Incrassate" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong sinh vật học, để mô tả một bộ phận hoặc cấu trúc nào đó trở nên dày hơn, phình to ra hoặc phồng lên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The incrassate roots help the plant store water. (Những cái rễ dày thêm giúp cây trữ nước.)
- Under the microscope, we observed the incrassate cell walls. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy các thành tế bào đã dày lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Incrassate" có thể được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả kỹ thuật để chỉ sự dày lên một cách bất thường hoặc có chủ đích của một cấu trúc.
- The fungus forms incrassate hyphae in response to stress. (Nấm tạo ra các sợi nấm dày lên để phản ứng với sự căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Incrassation (danh từ): Sự làm dày lên, sự phồng lên; trạng thái dày lên.
- The incrassation of the tissue was clearly visible. (Sự dày lên của mô có thể thấy rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Thickened: đã được làm dày lên.
- Swollen: sưng lên, phồng lên.
- Turgid: căng phồng (thường do chứa đầy chất lỏng).
Lưu ý
- "Incrassate" là một từ rất hiếm gặp, gần như chỉ xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật chuyên sâu về sinh học, thực vật học hoặc y học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ đồng nghĩa như "thickened" hoặc "swollen" được ưu tiên sử dụng hơn.
tính từ
- (sinh vật học) dày thêm, u phồng lên