increaser

/in'kri:sə/
Học thuật
Thân thiện
increaser

A plumber uses an increaser to connect two pipes of different diameters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm tăng, cái làm tăng: Một người, vật, hoặc yếu tố tác dụng làm cho một thứ đó trở nên nhiều hơn, lớn hơn hoặc mạnh hơn.
    • Măng sông (nối hai đoạn ống khác đường kính): Trong kỹ thuật, đây một phụ kiện ống dùng để kết nối hai đoạn ống đường kính khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người/Cái làm tăng):

    • The new marketing strategy was a major increaser in sales. (Chiến lược tiếp thị mới một yếu tố làm tăng doanh số chính.)
    • He is known as an increaser of productivity in the team. (Anh ấy được biết đến như một người làm tăng năng suất trong nhóm.)
  • Danh từ (Măng sông):

    • We need a 2-inch to 3-inch increaser to connect these pipes. (Chúng tôi cần một măng sông từ 2 inch lên 3 inch để nối các đường ống này.)
    • The plumber installed an increaser to join the smaller pipe to the main line. (Thợ sửa ống nước đã lắp một măng sông để nối ống nhỏ hơn với đường ống chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Volume increaser": Thiết bị hoặc phần mềm làm tăng âm lượng.

    • This app acts as a volume increaser for your headphones. (Ứng dụng này hoạt động như một bộ tăng âm lượng cho tai nghe của bạn.)
  • "Pressure increaser": Thiết bị hoặc chế làm tăng áp suất.

    • The pump serves as a pressure increaser in the hydraulic system. (Máy bơm đóng vai trò bộ tăng áp trong hệ thống thủy lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Increase (động từ): tăng lên, làm tăng.

    • The company plans to increase production next year. (Công ty dự định tăng sản xuất vào năm tới.)
  • Increasingly (trạng từ): ngày càng.

    • The situation is becoming increasingly difficult. (Tình hình đang trở nên ngày càng khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Booster: người/vật thúc đẩy, làm tăng cường.
  • Amplifier: bộ khuếch đại (thường dùng cho âm thanh, tín hiệu).
  • Expander: bộ mở rộng.
Từ trái nghĩa
  • Reducer: bộ giảm, người làm giảm.
  • Decreaser: người/vật làm giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "increaser".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "increaser".)

increaser

A plumber uses an increaser to connect two pipes of different diameters.

danh từ
  1. người làm tăng, cái làm tăng
  2. măng sông (nối hai đoạn ống khác đường kính)