increasingly
Định nghĩa
Trạng từ: increasingly có nghĩa là ngày càng, càng ngày càng, với mức độ hoặc cường độ tăng dần theo thời gian. Nó được dùng để chỉ một sự thay đổi liên tục, thường là sự gia tăng về số lượng, mức độ, hoặc tần suất.
Ví dụ sử dụng
- (Tình hình đang ngày càng trở nên phức tạp.)
- (Cô ấy ngày càng trở nên chán nản sau tai nạn.)
- (Mọi người ngày càng nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "increasingly + tính từ": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để nhấn mạnh sự gia tăng của một đặc điểm.
- The weather is increasingly hot. (Thời tiết ngày càng nóng.)
- "increasingly + trạng từ": Dùng để nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động.
- He drives increasingly carefully. (Anh ấy lái xe ngày càng cẩn thận.)
- "increasingly + động từ": Dùng với các động từ chỉ sự thay đổi hoặc nhận thức.
- The company increasingly relies on technology. (Công ty ngày càng phụ thuộc vào công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Increase (động từ): tăng lên.
- The population has increased rapidly. (Dân số đã tăng nhanh chóng.)
- Increasing (tính từ): đang tăng, ngày càng tăng.
- There is an increasing demand for organic food. (Có nhu cầu ngày càng tăng về thực phẩm hữu cơ.)
- Increase (danh từ): sự tăng lên.
- We saw an increase in sales. (Chúng tôi thấy sự tăng lên trong doanh số bán hàng.)
Từ đồng nghĩa
- More and more: ngày càng nhiều.
- The problem is more and more serious. (Vấn đề ngày càng nghiêm trọng.)
- Progressively: tiến triển, dần dần.
- The disease progressed progressively. (Căn bệnh tiến triển dần dần.)
- Gradually: dần dần (nhưng không nhất thiết chỉ sự tăng lên).
- The sky gradually turned dark. (Bầu trời dần dần tối lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với increasingly, nhưng nó thường kết hợp với các động từ như: - Become increasingly: trở nên ngày càng. - The city becomes increasingly crowded. (Thành phố trở nên ngày càng đông đúc.) - Grow increasingly: trở nên ngày càng (mang tính tiến triển). - The tension grew increasingly intense. (Căng thẳng ngày càng trở nên dữ dội.)
Thành ngữ liên quan
- By leaps and bounds: nhảy vọt, rất nhanh (thường dùng với ).
- Her English improved by leaps and bounds. (Tiếng Anh của cô ấy cải thiện nhảy vọt.)
- On the rise: đang tăng lên.
- Unemployment is on the rise. (Tỷ lệ thất nghiệp đang tăng lên.)